becquée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Miếng mồi mớm (cho chim con): Chỉ phần thức ăn mà chim bố mẹ mang về và đút cho chim con trong tổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La mère oiseau apporte une becquée à ses oisillons. (Chim mẹ mang về một miếng mồi mớm cho những chú chim non của nó.)
- Les petits ouvrent grand leur bec pour recevoir la becquée. (Những con chim non há to mỏ để nhận miếng mồi mớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Donner la becquée": Cho ăn, mớm mồi (nghĩa đen cho chim, nghĩa bóng có thể dùng cho người, mang tính ẩn dụ hoặc hài hước).
- Il faut donner la becquée aux enfants pour qu'ils mangent. (Phải mớm cho lũ trẻ ăn thì chúng mới chịu ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Becqueter (động từ, thông tục): Ăn.
- On va becqueter à midi? (Trưa nay mình đi ăn nhé?)
Từ đồng nghĩa
- Bouchée (danh từ giống cái): Miếng, ngụm (thức ăn).
- Pâtée (danh từ giống cái): Thức ăn nhão (cho chim, thú cưng).
danh từ giống cái
- miếng mồi mớm (cho chim con)