bique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (thân mật):
- Dê cái: Từ thân mật, thông tục dùng để chỉ một con dê cái.
- Người phụ nữ già, mụ già (nghĩa xấu): Khi dùng với nghĩa xấu, đặc biệt trong cụm "vieille bique", từ này chỉ một người phụ nữ già một cách khinh miệt, chê bai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La bique broute dans le champ. (Con dê cái đang gặm cỏ trên cánh đồng.)
- Arrête de râler, vieille bique ! (Đừng có càu nhàu nữa, mụ già!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vieille bique": một cụm từ cố định mang nghĩa xấu, dùng để gọi một người phụ nữ lớn tuổi một cách thô lỗ, miệt thị, nhấn mạnh sự khó tính, hay cằn nhằn.
- Elle est insupportable, une vraie vieille bique. (Bà ta không thể chịu nổi, đúng là một mụ già đích thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Biquet (danh từ giống đực): dê con (con của bique).
- La bique et son biquet. (Con dê cái và dê con của nó.)
Lưu ý
- Từ "bique" là từ thông tục. Khi dùng để chỉ động vật, nó mang sắc thái thân mật, bình dân. Khi dùng để chỉ người (trong cụm "vieille bique"), nó mang nghĩa rất xấu, thiếu tôn trọng và nên tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự.
danh từ giống cái
- (thân mật) dê cái
- vieille bique(nghĩa xấu) mụ già