piquée

Học thuật
Thân thiện
piquée

Une abeille est piquée par une guêpe.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống cái):
    • Bị châm chích, bị đâm: Cảm giác bị một vật nhọn đâm vào, gây khó chịu nhẹ.
    • Bị tổn thương, bị xúc phạm (về mặt tình cảm hoặc lòng tự trọng): Cảm thấy bị làm cho buồn bã, khó chịu hoặc tức giận lời nói hoặc hành động của người khác.
    • Bị kích thích, bị kích động (về sự tò mò, quan tâm): Trạng thái bị thu hút hoặc bị kích thích mạnh mẽ bởi điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle a eu la main piquée par une épine. (Tay ấy bị gai đâm.)
    • Elle était piquée par ses remarques désobligeantes. ( ấy bị tổn thương bởi những nhận xét bất lịch sự của anh ta.)
    • Sa curiosité était piquée par cette histoire mystérieuse. (Sự tò mò của ấy bị kích thích bởi câu chuyện bí ẩn đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être piquée au vif: Bị xúc phạm sâu sắc, bị chạm đến lòng tự ái.

    • Elle a été piquée au vif par cette critique injuste. ( ấy bị xúc phạm sâu sắc bởi lời chỉ trích bất công đó.)
  • Avoir la curiosité piquée: trí tò mò bị kích thích.

    • J'ai la curiosité piquée, racontez-moi la suite ! (Tôi tò mò quá, hãy kể cho tôi nghe phần tiếp theo đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Piqué (giống đực, danh từ/tính từ):

    • Danh từ: Loại vải dệt hoa văn nổi, thường là cotton.
      • Une robe en piqué de coton. (Một chiếc váy bằng vải cotton piqué.)
    • Tính từ (giống đực): cùng các nghĩa như tính từ giống cái "piquée", dùng cho danh từ giống đực.
      • Il était piqué par une abeille. (Anh ấy bị ong đốt.)
      • Un enfant piqué de curiosité. (Một đứa trẻ bị kích thích bởi sự tò mò.)
  • Piquer (động từ): Châm, đâm, chích; làm tổn thương; kích thích.

    • Une abeille peut piquer. (Một con ong có thể đốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Blessée (adj): Bị tổn thương, bị xúc phạm.
  • Froissée (adj): Bị phật ý, bị mếch lòng.
  • Stimulée (adj): Bị kích thích.
  • Irritée (adj): Bị chọc tức, bị khó chịu.
Thành ngữ liên quan
  • Être piquée des vers: (Đồ vật) Bị mối mọt.
    • Ce vieux meuble est piqué des vers. (Chiếc tủ này bị mối mọt rồi.)
  • Piquée au jeu: Bị cuốn hút vào trò chơi/công việcđó, không muốn dừng lại.
    • Depuis qu'elle a gagné, elle est piquée au jeu. (Kể từ khi thắng, ấy bị cuốn hút vào trò chơi.)
piquée

Une abeille est piquée par une guêpe.

tính từ giống cái
  1. xem piqué