beggarly
/'begəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nghèo nàn, cơ cực, khốn khổ: Mô tả một tình trạng hoặc điều kiện sống rất nghèo, thiếu thốn, gần như của một người ăn xin.
- Ti tiện, đê tiện, bần tiện: Mô tả một hành động, thái độ hoặc phẩm chất thấp kém, đáng khinh, không có giá trị.
- Rất ít, không đáng kể (về số tiền hoặc số lượng): Chỉ một khoản tiền hoặc số lượng quá nhỏ, đến mức đáng khinh.
Phó từ (cách dùng cổ hoặc trang trọng):
- Một cách nghèo nàn, khốn khổ: Theo cách thức của một kẻ ăn xin.
- Một cách ti tiện, bần tiện: Theo cách thức đáng khinh, thấp kém.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- They lived in beggarly conditions, with no electricity or running water. (Họ sống trong những điều kiện nghèo nàn, không có điện hay nước máy.)
- He offered a beggarly sum for the valuable antique. (Hắn ta đưa ra một số tiền không đáng kể cho món đồ cổ quý giá đó.)
- It was a beggarly trick to steal from the donation box. (Đó là một trò ti tiện khi ăn cắp từ hộp quyên góp.)
Phó từ (ít phổ biến):
- The old man was dressed beggarly in rags. (Ông lão ăn mặc một cách nghèo nàn bằng quần áo rách rưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"beggarly wages": đồng lương chết đói, đồng lương rất thấp.
- The factory workers were paid beggarly wages for long hours of hard labor. (Công nhân nhà máy được trả đồng lương chết đói cho nhiều giờ lao động vất vả.)
"beggarly existence": cuộc sống cơ cực, khốn khổ.
- After losing his job, he led a beggarly existence in the city slums. (Sau khi mất việc, anh ta sống một cuộc sống cơ cực trong khu ổ chuột của thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
Beggar (n): người ăn xin, kẻ hành khất.
- The beggar asked for some money. (Người ăn xin xin một ít tiền.)
Beggared (adj): bị làm cho nghèo khổ, kiệt quệ.
- The war beggared the entire nation. (Chiến tranh đã làm kiệt quệ cả quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Poverty-stricken: nghèo khổ, cùng cực.
- Miserable: khốn khổ, đáng thương.
- Paltry: không đáng kể, nhỏ nhoi (về số lượng, giá trị).
- Mean: ti tiện, bần tiện, hèn mọn.
Từ trái nghĩa
- Wealthy: giàu có.
- Generous: hào phóng, rộng lượng.
- Substantial: đáng kể, lớn lao.
- Noble: cao quý, cao thượng.
tính từ & phó từ
- nghèo nàn, cơ cực; ăn mày, ăn xin
- beggarly wagesđồng lương chết đói
- dốt nát thảm hại (trí óc)
- ti tiện, đê tiện