beggarly

/'begəli/
Học thuật
Thân thiện
beggarly

A beggarly sum of coins lay scattered on the worn wooden table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nghèo nàn, cơ cực, khốn khổ: Mô tả một tình trạng hoặc điều kiện sống rất nghèo, thiếu thốn, gần như của một người ăn xin.
    • Ti tiện, đê tiện, bần tiện: Mô tả một hành động, thái độ hoặc phẩm chất thấp kém, đáng khinh, không giá trị.
    • Rất ít, không đáng kể (về số tiền hoặc số lượng): Chỉ một khoản tiền hoặc số lượng quá nhỏ, đến mức đáng khinh.
  2. Phó từ (cách dùng cổ hoặc trang trọng):

    • Một cách nghèo nàn, khốn khổ: Theo cách thức của một kẻ ăn xin.
    • Một cách ti tiện, bần tiện: Theo cách thức đáng khinh, thấp kém.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • They lived in beggarly conditions, with no electricity or running water. (Họ sống trong những điều kiện nghèo nàn, không điện hay nước máy.)
    • He offered a beggarly sum for the valuable antique. (Hắn ta đưa ra một số tiền không đáng kể cho món đồ cổ quý giá đó.)
    • It was a beggarly trick to steal from the donation box. (Đó một trò ti tiện khi ăn cắp từ hộp quyên góp.)
  • Phó từ (ít phổ biến):

    • The old man was dressed beggarly in rags. (Ông lão ăn mặc một cách nghèo nàn bằng quần áo rách rưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beggarly wages": đồng lương chết đói, đồng lương rất thấp.

    • The factory workers were paid beggarly wages for long hours of hard labor. (Công nhân nhà máy được trả đồng lương chết đói cho nhiều giờ lao động vất vả.)
  • "beggarly existence": cuộc sống cơ cực, khốn khổ.

    • After losing his job, he led a beggarly existence in the city slums. (Sau khi mất việc, anh ta sống một cuộc sống cơ cực trong khu ổ chuột của thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Beggar (n): người ăn xin, kẻ hành khất.

    • The beggar asked for some money. (Người ăn xin xin một ít tiền.)
  • Beggared (adj): bị làm cho nghèo khổ, kiệt quệ.

    • The war beggared the entire nation. (Chiến tranh đã làm kiệt quệ cả quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Poverty-stricken: nghèo khổ, cùng cực.
  • Miserable: khốn khổ, đáng thương.
  • Paltry: không đáng kể, nhỏ nhoi (về số lượng, giá trị).
  • Mean: ti tiện, bần tiện, hèn mọn.
Từ trái nghĩa
  • Wealthy: giàu có.
  • Generous: hào phóng, rộng lượng.
  • Substantial: đáng kể, lớn lao.
  • Noble: cao quý, cao thượng.
beggarly

A beggarly sum of coins lay scattered on the worn wooden table.

tính từ & phó từ
  1. nghèo nàn, cơ cực; ăn mày, ăn xin
    • beggarly wages
      đồng lương chết đói
  2. dốt nát thảm hại (trí óc)
  3. ti tiện, đê tiện

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự