becquetage

Học thuật
Thân thiện
becquetage

Un oiseau effectue un becquetage sur une pomme tombée au sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự mổ (bằng mỏ): Hành động dùng mỏ để mổ, hoặc chạm vào một vật đó, thường được thực hiện bởi các loài chim hoặc gia cầm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le becquetage des poussins est un comportement naturel. (Sự mổ bằng mỏ của các chú gà conmột hành vi tự nhiên.)
    • On observe le becquetage des oiseaux sur l'écorce des arbres. (Người ta quan sát thấy sự mổ bằng mỏ của các con chim trên vỏ cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "becquetage mutuel": sự mổ lẫn nhau (thường chỉ hành vi tiêu cực trong chăn nuôi gia cầm).
    • Il faut éviter le becquetage mutuel dans l'élevage de poules. (Cần phải tránh hiện tượng mổ lẫn nhau trong chăn nuôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Becqueter (động từ): mổ, ăn (dùng mỏ).
    • Les oiseaux becquètent des graines. (Những con chim mổ ăn các hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Picorage (danh từ giống đực): sự mổ, sự kiếm ăn bằng mỏ (thường dùng cho gia cầm).
becquetage

Un oiseau effectue un becquetage sur une pomme tombée au sol.

danh từ giống đực
  1. sự mổ (bằng mỏ)

Từ gần giống