paquetage

Học thuật
Thân thiện
paquetage

Le soldat ajuste son paquetage avant de partir en mission.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bọc đồ (của lính): Chỉ bộ đồ dùng cá nhân, quần áo vật dụng được đóng gói gọn gàng, thường trong một túi vải hoặc ba , dành cho quân nhân.
    • Đồ đạc đóng gói: Có thể dùng để chỉ đồ đạc đã được đóng gói sẵn sàng để di chuyển hoặc vận chuyển, mang sắc thái quân sự hoặc hành chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Chaque soldat doit vérifier son paquetage avant le départ. (Mỗi người lính phải kiểm tra bọc đồ của mình trước khi lên đường.)
    • Le paquetage réglementaire est fourni par l'armée. (Bọc đồ theo quy định được quân đội cung cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire son paquetage": Đóng gói đồ đạc của mình (chuẩn bị rời đi).
    • Les recrues ont une heure pour faire leur paquetage. (Các tân binh có một tiếng để đóng gói đồ đạc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Paqueter (động từ): Đóng gói, bọc lại.

    • Il faut paqueter ces affaires pour le déménagement. (Cần phải đóng gói những đồ đạc này để chuyển nhà.)
  • Colis (danh từ giống đực): Kiện hàng, gói hàng (nói chung, không mang sắc thái quân sự đặc trưng).

  • Bagage (danh từ giống đực): Hành lý (dùng phổ biến hơn cho du lịch).
Từ đồng nghĩa
  • Fourniment (danh từ giống đực): Trang bị, đồ dùng (của lính).
  • Équipement (danh từ giống đực): Trang thiết bị, đồ dùng cá nhân.
paquetage

Le soldat ajuste son paquetage avant de partir en mission.

danh từ giống đực
  1. bọc đồ (của lính)

Từ gần giống

Từ chứa "paquetage"