piquetage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đóng cọc (để cắm đường...): Hành động hoặc quá trình đóng, cắm các cọc xuống đất, thường với mục đích đánh dấu hoặc chuẩn bị cho một công trình như đường xá, ranh giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le piquetage du terrain a commencé avant la construction de la route. (Việc đóng cọc khu đất đã bắt đầu trước khi xây dựng con đường.)
- Le géomètre est responsable du piquetage précis des limites de la propriété. (Người trắc địa chịu trách nhiệm cho việc đóng cọc chính xác ranh giới bất động sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Piquetage de chantier": việc đóng cọc công trường, thường để xác định vị trí các hạng mục xây dựng.
- Avant toute excavation, le piquetage de chantier est obligatoire. (Trước bất kỳ công tác đào đất nào, việc đóng cọc công trường là bắt buộc.)
Biến thể và từ gần giống
Piquet (danh từ giống đực): cái cọc.
- Il a planté un piquet dans le sol. (Anh ấy đã cắm một cái cọc xuống đất.)
Piqueter (động từ): đóng cọc, cắm cọc.
- Il faut piqueter le périmètre du futur bâtiment. (Cần phải đóng cọc chu vi của tòa nhà tương lai.)
Từ đồng nghĩa
- Jalonnement (danh từ giống đực): sự cắm mốc, sự đóng cọc tiêu (để định hướng hoặc đánh dấu).
- Bornage (danh từ giống đực): sự cắm mốc, phân định ranh giới (đặc biệt cho bất động sản).
Các cụm từ liên quan
- Plan de piquetage: bản vẽ hoặc sơ đồ thể hiện vị trí các cọc cần đóng.
- Les ouvriers suivent le plan de piquetage fourni par l'ingénieur. (Các công nhân làm theo bản vẽ đóng cọc do kỹ sư cung cấp.)
danh từ giống đực
- sự đóng cọc (để cắm đường...)