bedewed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ướt sương, đẫm sương: Trạng thái bị ướt hoặc phủ đầy những giọt sương nhỏ li ti, thường do sương đêm hoặc hơi ẩm ngưng tụ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bedewed grass sparkled in the morning sun. (Cỏ đẫm sương lấp lánh dưới ánh nắng ban mai.)
- Her cheeks were bedewed with tears. (Đôi má cô ấy ướt đẫm nước mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bedewed with": Được sử dụng để mô tả một bề mặt bị ướt hoặc phủ bởi chất lỏng (thường là sương, nước mắt, mồ hôi) một cách nhẹ nhàng và rải rác.
- The spider's web was bedewed with morning mist. (Mạng nhện được phủ đầy sương sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bedew (động từ): Làm ướt sương, rắc những giọt sương hoặc chất lỏng nhỏ lên.
- The gardener will bedew the delicate flowers with a fine spray. (Người làm vườn sẽ tưới sương cho những bông hoa mỏng manh.)
Từ đồng nghĩa
- Dewy: Đẫm sương, có sương.
- Moistened: Được làm ẩm ướt.
- Beaded: Có những hạt nhỏ (như hạt sương) đọng lại.
Thành ngữ liên quan
Adjective
- ướt sương, đẫm sương