bedewed

Học thuật
Thân thiện
bedewed

The grass was bedewed in the early morning light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ướt sương, đẫm sương: Trạng thái bị ướt hoặc phủ đầy những giọt sương nhỏ li ti, thường do sương đêm hoặc hơi ẩm ngưng tụ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bedewed grass sparkled in the morning sun. (Cỏ đẫm sương lấp lánh dưới ánh nắng ban mai.)
    • Her cheeks were bedewed with tears. (Đôi ấy ướt đẫm nước mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bedewed with": Được sử dụng để mô tả một bề mặt bị ướt hoặc phủ bởi chất lỏng (thường sương, nước mắt, mồ hôi) một cách nhẹ nhàng rải rác.
    • The spider's web was bedewed with morning mist. (Mạng nhện được phủ đầy sương sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bedew (động từ): Làm ướt sương, rắc những giọt sương hoặc chất lỏng nhỏ lên.
    • The gardener will bedew the delicate flowers with a fine spray. (Người làm vườn sẽ tưới sương cho những bông hoa mỏng manh.)
Từ đồng nghĩa
  • Dewy: Đẫm sương, sương.
  • Moistened: Được làm ẩm ướt.
  • Beaded: những hạt nhỏ (như hạt sương) đọng lại.
Thành ngữ liên quan
bedewed

The grass was bedewed in the early morning light.

Adjective
  1. ướt sương, đẫm sương

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự