dewy

/'dju:i/
tính từ
  1. như sương
  2. ướt sương, đẫm sương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "dewy"

dewy
The morning grass is dewy and cool underfoot.