bedrock
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nền tảng vững chắc, nguyên lý cơ bản: "bedrock" chỉ những nguyên tắc, nền tảng cơ bản và vững chắc nhất mà từ đó các sự thật hoặc ý tưởng khác được phát triển.
- Tầng đá gốc: Trong địa chất, "bedrock" là lớp đá rắn chắc, không bị phong hóa, nằm bên dưới các lớp đất bề mặt.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa trừu tượng (nguyên lý cơ bản):
- First you must learn the bedrock of the subject before moving on. (Trước tiên bạn phải học nền tảng vững chắc của môn học trước khi tiếp tục.)
- Let's get down to the bedrock of the problem. (Hãy đi vào vấn đề cốt lõi của vấn đề.)
Nghĩa địa chất:
- The construction crew hit bedrock after digging only a few meters. (Đội xây dựng đã chạm tới tầng đá gốc sau khi đào chỉ vài mét.)
- Solid unweathered rock lies beneath the surface deposits of soil, forming the bedrock. (Đá rắn chắc không bị phong hóa nằm bên dưới các lớp đất bề mặt, tạo thành tầng đá gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The bedrock of something": nền tảng vững chắc của một hệ thống, lý thuyết, hoặc tổ chức.
- Trust is the bedrock of any successful relationship. (Lòng tin là nền tảng vững chắc của bất kỳ mối quan hệ thành công nào.)
- Education is the bedrock of a prosperous society. (Giáo dục là nền tảng cơ bản của một xã hội thịnh vượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bedrock principle (cụm danh từ): nguyên tắc cơ bản, nền tảng.
- The bedrock principle of democracy is equality. (Nguyên tắc nền tảng của dân chủ là bình đẳng.)
- Bedrock belief (cụm danh từ): niềm tin cốt lõi.
- Her bedrock belief in justice never wavered. (Niềm tin cốt lõi của cô ấy vào công lý không bao giờ dao động.)
Từ đồng nghĩa
- Foundation: nền tảng (về mặt trừu tượng hoặc vật lý).
- Basis: cơ sở, nền tảng.
- Fundamentals: những điều cơ bản, nguyên lý nền tảng.
- Cornerstone: nền móng, đá góc (thường dùng trong nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "bedrock". Tuy nhiên, có thể kết hợp với giới từ trong các cụm cố định như "to be built on bedrock" (được xây dựng trên nền tảng vững chắc).
Thành ngữ liên quan
- "To get down to bedrock": đi vào vấn đề cốt lõi, tìm ra sự thật cơ bản.
- After hours of discussion, they finally got down to bedrock. (Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng họ đã đi vào vấn đề cốt lõi.)
- "To be on bedrock": ở trạng thái vững chắc, không thể lay chuyển.
- His argument was on bedrock, supported by clear evidence. (Lập luận của anh ấy rất vững chắc, được hỗ trợ bởi bằng chứng rõ ràng.)