bedroom
/'bedrum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buồng ngủ, phòng ngủ: Một căn phòng trong nhà hoặc căn hộ được thiết kế và sử dụng chủ yếu cho việc ngủ. Phòng này thường chứa giường và các đồ đạc liên quan như tủ quần áo, bàn trang điểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her bedroom is painted a soft blue color. (Phòng ngủ của cô ấy được sơn màu xanh nhẹ.)
- The children were told to tidy their bedrooms. (Bọn trẻ được bảo phải dọn dẹp phòng ngủ của chúng.)
- The house has three bedrooms and two bathrooms. (Ngôi nhà có ba phòng ngủ và hai phòng tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Master bedroom": phòng ngủ chính, thường là phòng ngủ lớn nhất trong nhà, thường đi kèm phòng tắm riêng.
- The master bedroom has a beautiful view of the garden. (Phòng ngủ chính có tầm nhìn đẹp ra khu vườn.)
"Bedroom community" (thuật ngữ xã hội học/đô thị): một khu vực dân cư ngoại ô nơi cư dân chủ yếu chỉ về ngủ, còn công việc và các hoạt động chính diễn ra ở thành phố trung tâm.
- The town has become a bedroom community for people working in the capital. (Thị trấn đã trở thành một cộng đồng "phòng ngủ" cho những người làm việc ở thủ đô.)
Biến thể và từ gần giống
Bedchamber (n, cổ/trang trọng): buồng ngủ. Từ này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- The king retired to his bedchamber. (Nhà vua lui về buồng ngủ của mình.)
Bedsit / Bedsitter (n, Anh-Anh): một căn phòng đơn vừa làm phòng ngủ vừa làm phòng khách, thường có khu vực bếp nhỏ.
- He rented a cheap bedsit near the university. (Anh ấy thuê một phòng đơn kiểu bedsit rẻ tiền gần trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Sleeping quarters: khu vực ngủ (cách nói chung chung, có thể dùng cho doanh trại, tàu thuyền).
- Chamber (từ cổ hoặc trang trọng): buồng, phòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "bedroom".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bedroom".)