bedspread

/'bedspred/
Học thuật
Thân thiện
bedspread

A colorful bedspread is neatly arranged on the double bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khăn trải giường, phủ giường: Một tấm vải trang trí lớn, thường kích thước phủ toàn bộ chiếc giường, được trải phía trên ga trải giường chăn, mền. Mục đích chính để trang trí bảo vệ chăn, mền bên dưới khỏi bụi bẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought a beautiful floral bedspread for the guest room. ( ấy đã mua một tấm khăn trải giường hoa văn xinh đẹp cho phòng khách.)
    • The handmade quilt served as both a blanket and a bedspread. (Tấm chăn đắp thủ công vừa chăn ấm vừa phủ giường.)
    • Please fold the bedspread neatly at the foot of the bed. (Hãy gấp khăn trải giường gọn gàngcuối giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make the bed with a bedspread": dọn giường trải khăn phủ giường lên.
    • Every morning, she makes the bed with a crisp, clean bedspread. (Mỗi sáng, ấy đều dọn giường trải một tấm khăn phủ giường sạch sẽ, phẳng phiu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bedcover (n): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng có nghĩa phủ giường, khăn trải giường.
  • Coverlet (n): Một loại phủ giường nhẹ, thường không dày bằng chăn (quilt), thường dùng để trang trí.
  • Quilt (n): Chăn đắp, thường được may lớp với chất liệu cách nhiệt bên trong, có thể dùng thay thế cho bedspread nhưng chức năng chính giữ ấm.
  • Duvet cover (n): Vỏ chăn, dùng để bọc bên ngoài một tấm chăn lông (duvet), khác với bedspread chức năng bảo vệ dễ giặt hơn chủ yếu để trang trí.
Từ đồng nghĩa
  • Bedcover: Khăn phủ giường.
  • Counterpane: Từ cổ hơn, chỉ khăn trải giường trang trí.
bedspread

A colorful bedspread is neatly arranged on the double bed.

danh từ
  1. khăn trải giường

Từ đồng nghĩa