counterpane

/'kauntəpein/
Học thuật
Thân thiện
counterpane

A colorful counterpane is neatly spread across the double bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khăn phủ giường, tấm trải giường trang trí: Một tấm vải trang trí, thường hoa văn, dùng để phủ lên trên cùng của giường, phủ lên chăn ga gối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She smoothed the embroidered counterpane before the guests arrived. ( ấy vuốt phẳng tấm khăn phủ giường thêu trước khi khách đến.)
    • The antique counterpane was a family heirloom. (Tấm khăn phủ giường cổ một vật gia truyền của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh trang trí nội thất hoặc miêu tả các vật dụng trong gia đình một cách cổ điển, thanh lịch. gợi lên hình ảnh một tấm phủ giường tính thẩm mỹ cao, thường được làm thủ công.
Biến thể từ gần giống
  • Bedspread (n): Khăn trải giường, tấp phủ giường. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "counterpane").
  • Coverlet (n): Tấm phủ giường nhẹ, thường kích thước nhỏ hơn hoặc ít trang trí công phu hơn "counterpane".
Từ đồng nghĩa
  • Bedcover: Vật phủ giường.
  • Throw: Tấm phủ (thường nhỏ hơn, dùng để trang trí hoặc giữ ấm).
Lưu ý
  • "Counterpane" một từ tính chất cổ điển trang trọng hơn so với "bedspread". Trong tiếng Anh hiện đại, "bedspread" được sử dụng phổ biến hơn.
counterpane

A colorful counterpane is neatly spread across the double bed.

danh từ
  1. khăn phủ giường

Từ đồng nghĩa