bee sting
Định nghĩa
Danh từ: Vết đốt của ong, hoặc hành động bị ong đốt. "Bee sting" chỉ cụ thể vết thương nhỏ, sưng đau do ong gây ra.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy bị ong đốt ở cánh tay khi đang làm vườn.)
- (Vết ong đốt có thể rất đau và gây sưng tấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a bee sting": bị ong đốt.
- He had a bee sting on his foot and couldn't walk properly. (Anh ấy bị ong đốt ở chân và không thể đi lại bình thường.)
- "bee sting allergy": dị ứng với nọc ong.
- People with a bee sting allergy should carry an epinephrine injector. (Những người bị dị ứng với nọc ong nên mang theo ống tiêm epinephrine.)
Biến thể và từ gần giống
- Bee sting (n) — vết ong đốt (không có biến thể chính thức; đây là danh từ ghép cố định).
- Bee-stung (adj) — bị ong đốt; cũng dùng để miêu tả đôi môi sưng mọng (ví dụ: ).
- Sting (n) — vết đốt nói chung (của ong, muỗi, bọ cạp, v.v.).
Từ đồng nghĩa
- Insect bite: vết côn trùng cắn (nhưng "bite" thường dùng cho muỗi hoặc kiến, không chính xác cho ong vì ong dùng ngòi đốt).
- Wasp sting: vết đốt của ong bắp cày (một loại ong khác, nhưng cùng họ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sting by: bị đốt bởi (thường dùng bị động).
- He was stung by a bee while hiking. (Anh ấy bị ong đốt khi đang đi bộ đường dài.)
Thành ngữ liên quan
- "A bee sting" không có thành ngữ riêng biệt, nhưng thành ngữ "to have a bee in one's bonnet" (có điều gì đó ám ảnh trong đầu) có liên quan đến ong, nhưng không trực tiếp liên quan đến vết đốt.
- "Sting like a bee": đau nhói như ong đốt (thường dùng trong thể thao, miêu tả cú đánh nhanh và mạnh).
- The boxer moved fast and stung like a bee. (Võ sĩ quyền Anh di chuyển nhanh và đánh đau như ong đốt.)