begad

/bi'gæd/
Học thuật
Thân thiện
begad

A child looks up in surprise and exclaims, "Begad!"

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Trời ơi! Trời đất ơi!: Một từ cảm thán , dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, nhấn mạnh, tức giận hoặc thất vọng. Đây một dạng nói trại nhẹ (minced oath) của cụm thề "By God!".
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • "Begad! Is that really you after all these years?" ("Trời ơi! thật anh sau ngần ấy năm không?")
    • "Well, begad, I've never seen such a thing in my life!" ("Chà, trời đất ơi, tôi chưa bao giờ thấy một thứ như vậy trong đời!")
    • "Begad, sir, that is an outrageous suggestion!" ("Trời ơi, thưa ngài, đó một đề nghị quá quắt!")
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong lời nói trang trọng hoặc cổ điển: Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển, kịch lịch sử, hoặc lời nói của các nhân vật quý tộc, quân nhân trong các tác phẩm thế kỷ 18-19 để thể hiện cảm xúc mạnh một cách phần lịch sự hơn thề thốt trực tiếp.
    • "Begad, my lord, the enemy approaches!" ("Trời ơi, thưa lãnh chúa, quân địch đang tiến đến!")
Biến thể từ gần giống
  • 'Sdeath / Zounds / 'Od's bodkins: Các thán từ cổ khác chức năng tương tự, cũng các dạng nói trại để tránh thề thốt trực tiếp ( dụ: 'Sdeath = God's death; Zounds = God's wounds).
  • Egad: Một biến thể phổ biến khác của "begad", cùng nghĩa cách dùng.
Từ đồng nghĩa
  • By Jove!: Trời ơi! (một thán từ cổ khác, dùng tên thần Jupiter thay cho God).
  • Good heavens!: Trời ơi!
  • Upon my word!: Thật ! (dùng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc khẳng định).
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, ít dùng: "Begad" một từ rất cổ hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, ngoại trừ trong các tác phẩm văn học lịch sử, phim ảnh hoặc với mục đích hài hước, mô phỏng phong cách nói chuyện xưa.
  • Mức độ trang trọng: Mặc dù một lời nói trại để giảm bớt sự thô tục, vẫn mang sắc thái mạnh mẽ thường được dùng bởi nam giới trong các bối cảnh lịch sử.
begad

A child looks up in surprise and exclaims, "Begad!"

thán từ
  1. trời ơi! trời đất ơi!

Từ gần giống