beget

/bi'get/
Học thuật
Thân thiện
beget

A man begets a son who grows up to resemble him.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Sinh ra, đẻ ra (một đứa trẻ): "beget" có nghĩa trở thành cha của một đứa trẻ, thường được dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc cổ xưa.
    • Gây ra, tạo ra, dẫn đến (một tình huống hoặc kết quả): "beget" còn có nghĩa làm cho một cái đó xảy ra, nguyên nhân dẫn đến một điều đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa sinh ra):

    • He begot three sons. (Ông ấy sinh được ba người con trai.)
    • In the biblical story, Abraham begot Isaac. (Trong câu chuyện Kinh Thánh, Abraham sinh ra Isaac.)
  • Ngoại động từ (nghĩa gây ra):

    • Violence often begets more violence. (Bạo lực thường sinh ra thêm bạo lực.)
    • Poverty can beget social unrest. (Nghèo đói có thể gây ra bất ổn xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beget" trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, văn học cổ điển hoặc văn phong nghiêm túc để thay thế cho "father" (làm cha) hoặc "cause" (gây ra).
    • Fear begets ignorance, and ignorance begets more fear. (Sợ hãi sinh ra ngu dốt, ngu dốt lại sinh ra thêm sợ hãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Begotten (phân từ quá khứ): được sinh ra.
    • Only begotten son. (Người con trai duy nhất được sinh ra - cách nói trang trọng/cổ).
Từ đồng nghĩa
  • Father (v): sinh con, làm cha (nghĩa đen).
  • Generate (v): tạo ra, phát sinh.
  • Produce (v): sản sinh ra.
  • Cause (v): gây ra, nguyên nhân dẫn đến.
  • Give rise to: dẫn đến, tạo nên.
Thành ngữ liên quan
  • Misery begets misery: Khổ đau sinh ra khổ đau (một vòng luẩn quẩn).
  • Like begets like: Cha nào con nấy; Giống như sinh ra giống như.
beget

A man begets a son who grows up to resemble him.

(bất qui tắc) ngoại động từ begot; begot, begotten
  1. sinh ra, gây ra
    • imperialism begets wars
      chủ nghĩa đế quốc sinh ra chiến tranh

Từ gần giống

Từ chứa "beget"

Từ có nhắc đến "beget"