beget

/bi'get/
(bất qui tắc) ngoại động từ begot; begot, begotten
  1. sinh ra, gây ra
    • imperialism begets wars
      chủ nghĩa đế quốc sinh ra chiến tranh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "beget"

Từ có nhắc đến "beget"

beget
A man begets a son who grows up to resemble him.