Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
(bất qui tắc) ngoại động từ begot; begot, begotten
  • sinh ra, gây ra
    • imperialism begets wars
      chủ nghĩa đế quốc sinh ra chiến tranh
Related search result for "begot"
Comments and discussion on the word "begot"