behead

/bi'hed/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chặt đầu, chém đầu: Hành động cắt đứt đầu khỏi thân thể, thường một hình thức tử hình. Hành động này thường được thực hiện bằng rìu, kiếm hoặc các công cụ tương tự.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • In ancient times, they would behead traitors in the public square. (Thời xưa, họ thường chém đầu những kẻ phản bộiquảng trường.)
    • The tyrant ordered his enemies to be beheaded. (Tên bạo chúa ra lệnh chặt đầu những kẻ thù của hắn.)
    • The historical records show that the queen was beheaded. (Các tài liệu lịch sử cho thấy nữ hoàng đã bị chém đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be beheaded" (dạng bị động): bị chặt đầu, bị chém đầu.
    • Many nobles were beheaded during the revolution. (Nhiều quý tộc đã bị chém đầu trong cuộc cách mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Beheading (danh từ): sự chặt đầu, sự chém đầu.
    • Public beheading was a common punishment. (Hình phạt chém đầu công khai từng rất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Decapitate: chặt đầu (từ mang tính học thuật hoặc trang trọng hơn).
  • Execute by beheading: xử tử bằng cách chém đầu.
Từ trái nghĩa
  • Pardon: ân xá, tha tội.
  • Spare: tha mạng.
ngoại động từ
  1. chặt đầu, chém đầu

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "behead"

Từ có nhắc đến "behead"