decollate
/di'kɔleit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Chặt cổ, chém đầu: Hành động cắt đứt đầu khỏi thân thể, thường được thực hiện như một hình thức hành quyết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The guillotine was used to decollate prisoners during that period. (Máy chém được sử dụng để chém đầu tù nhân trong thời kỳ đó.)
- In the ancient story, the executioner was ordered to decollate the traitor. (Trong câu chuyện cổ, đao phủ được lệnh chặt đầu kẻ phản bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be decollated": bị chém đầu.
- The condemned man was decollated at dawn. (Người bị kết án đã bị chém đầu vào lúc bình minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Decollation (danh từ): hành động chặt cổ, chém đầu; sự chặt cổ.
- The decollation was a public spectacle. (Vụ chém đầu là một cảnh tượng công cộng.)
Từ đồng nghĩa
- Behead: chặt đầu, chém đầu.
- Guillotine: chém đầu bằng máy chém.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "decollate" là một từ có tính chất học thuật hoặc lịch sử cao, chủ yếu được sử dụng trong văn bản mô tả lịch sử, tư liệu hoặc văn học cổ điển. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "behead" được sử dụng phổ biến hơn nhiều trong hầu hết các ngữ cảnh.
ngoại động từ
- chặt cổ, chém đầu