beigel

beigel

A baker arranges fresh beigels on a wooden tray.

Định nghĩa

Danh từ: bánh mì vòng tròn, vỏ cứng, được làm từ bột men thường được luộc trước khi nướng, nguồn gốc từ ẩm thực Do Thái (Yiddish). Bánh hình dạng giống như một chiếc nhẫn hoặc vòng tròn, với phần ruột bên trong dày dai.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một chiếc bánh mì vòng tròn tươi từ tiệm bánh sáng nay.)
  • ( ấy thích ăn bánh mì vòng tròn của mình với phô mai kem hồi hun khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a beigel": ăn một chiếc bánh mì vòng tròn, thường vào bữa sáng hoặc bữa trưa nhẹ.

    • He had a beigel for breakfast with a cup of coffee. (Anh ấy đã ăn một chiếc bánh mì vòng tròn cho bữa sáng cùng với một tách cà phê.)
  • "beigel shop": cửa hàng bán bánh mì vòng tròn, thường các tiệm bánh truyền thống.

    • The beigel shop on the corner is famous for its sesame seed beigels. (Cửa hàng bánh mì vòng tròngóc phố nổi tiếng với những chiếc bánh mì vòng tròn hạt .)
Biến thể từ gần giống
  • Bagel (danh từ): một biến thể chính tả phổ biến khác của "beigel", đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ. Cả hai đều chỉ cùng một loại bánh.
    • I ordered a bagel with butter. (Tôi đã gọi một chiếc bánh mì vòng tròn với .)
Từ đồng nghĩa
  • Bánh vòng: một thuật ngữ chung để chỉ các loại bánh hình vòng tròn, nhưng "beigel" thường được dùng riêng cho loại bánh vỏ cứng ruột dai.
  • Bánh mì tròn: một cách gọi khác, nhấn mạnh hình dạng tròn của bánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "beigel", nhưng có thể dùng với động từ "to eat" hoặc "to have" như trong các dụ trên.

Thành ngữ liên quan
  • "Everything but the beigel": một cách nói hài hước, ám chỉ việc mọi thứ ngoại trừ điều quan trọng nhất (thường dùng trong văn nói không chính thức).
    • He bought all the toppings but forgot the beigel itselfeverything but the beigel! (Anh ấy đã mua tất cả các loại nhân nhưng quên mất chiếc bánh mì vòng tròn mọi thứ trừ cái chính!)