buccula

buccula

A woman gently touches her buccula while looking in the mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một nếp gấp mỡ dưới cằm: "buccula" dùng để chỉ một nếp da hoặc lớp mỡ tích tụ phía dưới cằm, thường thấyngười lớn tuổi hoặc người thừa cân. Đây một thuật ngữ giải phẫu học ít phổ biến, đồng nghĩa với "cằm đôi" trong đời sống thường ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor pointed out the presence of a buccula in the patient's chin area. (Bác sĩ chỉ ra sự hiện diện của một nếp mỡ dưới cằmvùng cằm của bệnh nhân.)
    • As she aged, a noticeable buccula developed under her jaw. (Khi ấy già đi, một nếp mỡ dưới cằm đáng chú ý đã phát triển dưới hàm của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "buccula" trong văn cảnh y học: thường được dùng trong các mô tả giải phẫu hoặc lâm sàng.
    • The buccula can be surgically removed for cosmetic reasons. (Nếp mỡ dưới cằm có thể được phẫu thuật loại bỏ lý do thẩm mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Buccal (tính từ): liên quan đến hoặc miệng.

    • The buccal cavity is part of the oral cavity. (Khoang một phần của khoang miệng.)
  • Buccinator (danh từ): , một mặt.

    • The buccinator muscle helps in chewing. ( hỗ trợ trong việc nhai.)
Từ đồng nghĩa
  • Double chin (cằm đôi): thuật ngữ thông dụng hơn để chỉ nếp mỡ dưới cằm.
  • Submental fat (mỡ dưới cằm): thuật ngữ y học chính xác hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "buccula".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "buccula".