buccula
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một nếp gấp mô mỡ dưới cằm: "buccula" dùng để chỉ một nếp da hoặc lớp mỡ tích tụ phía dưới cằm, thường thấy ở người lớn tuổi hoặc người thừa cân. Đây là một thuật ngữ giải phẫu học ít phổ biến, đồng nghĩa với "cằm đôi" trong đời sống thường ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor pointed out the presence of a buccula in the patient's chin area. (Bác sĩ chỉ ra sự hiện diện của một nếp mỡ dưới cằm ở vùng cằm của bệnh nhân.)
- As she aged, a noticeable buccula developed under her jaw. (Khi cô ấy già đi, một nếp mỡ dưới cằm đáng chú ý đã phát triển dưới hàm của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "buccula" trong văn cảnh y học: thường được dùng trong các mô tả giải phẫu hoặc lâm sàng.
- The buccula can be surgically removed for cosmetic reasons. (Nếp mỡ dưới cằm có thể được phẫu thuật loại bỏ vì lý do thẩm mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
Buccal (tính từ): liên quan đến má hoặc miệng.
- The buccal cavity is part of the oral cavity. (Khoang má là một phần của khoang miệng.)
Buccinator (danh từ): cơ má, một cơ ở mặt.
- The buccinator muscle helps in chewing. (Cơ má hỗ trợ trong việc nhai.)
Từ đồng nghĩa
- Double chin (cằm đôi): thuật ngữ thông dụng hơn để chỉ nếp mỡ dưới cằm.
- Submental fat (mỡ dưới cằm): thuật ngữ y học chính xác hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "buccula".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "buccula".