buchloe

buchloe

A gardener plants buchloe in a sunny yard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buchloe một danh từ riêng trong tiếng Anh, dùng để chỉ một chi thực vật trong họ cỏ (Poaceae). Loài phổ biến nhất trong chi này Buchloe dactyloides, thường được gọi là cỏ trâu (buffalo grass), một loại cỏ bản địaBắc Mỹ, thường được dùng làm thảm cỏ hoặc đồng cỏ chăn thả.
dụ sử dụng
  • (Buchloe một chi cỏ nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
  • (Bãi cỏ được trồng loại Buchloe dactyloides khả năng chịu hạn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học, thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về hệ sinh thái đồng cỏ hoặc cảnh quan bền vững.
    • Buchloe species are important for soil conservation in prairie regions. (Các loài Buchloe rất quan trọng trong việc bảo tồn đấtcác vùng đồng cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Buffalo grass (cụm danh từ): tên thông thường của , chỉ loại cỏ trâu.
    • Buffalo grass is a low-maintenance turf option. (Cỏ trâu một lựa chọn thảm cỏ ít cần bảo dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Buffalo grass (cỏ trâu): tên gọi phổ biến cho loài .
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến , đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.