beldame

/'beldəm/ Cách viết khác : (beldame) /'beldəm/
danh từ
  1. mụ phù thuỷ già, mụ đồng gia
  2. con mụ đanh đá, con nặc nô
  3. (từ cổ,nghĩa cổ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

beldame
An old beldame tends her garden of herbs and flowers.