belemnoidea

belemnoidea

A scientist carefully examines a belemnoidea fossil in a museum display.

Định nghĩa

Danh từ: Belemnoidea một danh từ riêng chỉ một bộ động vật thân mềm chân đầu hai mang đã tuyệt chủng, quan hệ họ hàng gần với loài spirula còn tồn tại. Chúng thường được gọi là "mực ống hóa thạch" do vỏ trong dạng hình nón dài.

dụ sử dụng
  • Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện nhiều hóa thạch của belemnoidea trong các lớp trầm tích kỷ Jura.
    (Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện nhiều hóa thạch của bộ mực ống cổ đại này trong các lớp trầm tích kỷ Jura.)

  • Belemnoidea một nhóm động vật chân đầu quan trọng trong việc nghiên cứu sự tiến hóa của các loài mực ống hiện đại.
    (Bộ mực ống hóa thạch này một nhóm động vật chân đầu quan trọng trong việc nghiên cứu sự tiến hóa của các loài mực ống hiện đại.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "fossil of belemnoidea": hóa thạch của bộ mực ống cổ đại.

    • The fossil of belemnoidea found in Germany shows well-preserved tentacles.
      (Hóa thạch của bộ mực ống cổ đại được tìm thấyĐức cho thấy các xúc tu được bảo quản tốt.)
  • "belemnoidea order": bộ belemnoidea (thuật ngữ phân loại học).

    • The belemnoidea order is classified under the subclass Coleoidea.
      (Bộ belemnoidea được phân loại dưới phân lớp Coleoidea.)
Biến thể từ gần giống
  • Belemnite (danh từ): một loài cụ thể trong bộ Belemnoidea, thường chỉ phần hóa thạch hình viên đạn của chúng.

    • The beach is full of belemnite fossils.
      (Bãi biển đầy hóa thạch của loài mực ống hình viên đạn.)
  • Belemnitida (danh từ): một bộ phụ trong Belemnoidea, bao gồm các loài phổ biến nhất.

Từ đồng nghĩa
  • Mực ống hóa thạch: thuật ngữ phổ thông để chỉ các loài trong bộ Belemnoidea.
  • Động vật chân đầu hai mang đã tuyệt chủng: mô tả chính xác nhóm này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "belemnoidea" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "belemnoidea" do tính chất chuyên ngành hẹp của từ này.