belmont
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Belmont: Tên một trường đua ngựa nổi tiếng ở Elmont, Long Island, New York, Hoa Kỳ. Đây là nơi tổ chức giải đua ngựa Belmont Stakes, một trong ba giải đua ngựa lớn nhất của Mỹ (Triple Crown).
Ví dụ sử dụng
- (Giải đua Belmont Stakes là chặng thứ ba và cuối cùng của Triple Crown.)
- (Nhiều ngựa thuần chủng đã từng đua tại Belmont từ năm 1905.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Belmont Stakes": Tên chính thức của giải đua ngựa hàng năm diễn ra tại trường đua Belmont.
- The Belmont Stakes is known for its challenging 1.5-mile distance. (Giải đua Belmont Stakes nổi tiếng với đường đua dài 1,5 dặm đầy thử thách.)
Biến thể và từ gần giống
- Belmont Park: Tên đầy đủ của trường đua ngựa này.
- Belmont Park is one of the most historic racetracks in the United States. (Belmont Park là một trong những trường đua ngựa lịch sử nhất Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Racetrack: trường đua (nói chung).
- Thoroughbred racing venue: địa điểm tổ chức đua ngựa thuần chủng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Race at Belmont: tham gia đua tại trường đua Belmont.
- The horse will race at Belmont next month. (Con ngựa sẽ đua tại Belmont vào tháng tới.)
Thành ngữ liên quan
- The Belmont Stakes: một thành ngữ chỉ một sự kiện thể thao lớn, thường được dùng để ám chỉ những thử thách cuối cùng trong một chuỗi sự kiện.
- Winning the Belmont Stakes is the ultimate goal for many jockeys. (Chiến thắng giải Belmont Stakes là mục tiêu cuối cùng của nhiều tay đua.)