belgrade
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): - Belgrade: Thủ đô và thành phố lớn nhất của Serbia (trước đây là Serbia và Montenegro); tọa lạc bên sông Danube. - Đây là một địa danh lịch sử và văn hóa quan trọng, được biết đến với kiến trúc, pháo đài cổ và vai trò là trung tâm chính trị, kinh tế của khu vực Balkan.
Ví dụ sử dụng
- (Belgrade nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động và các địa danh lịch sử.)
- (Nhiều du khách đến thăm Belgrade để khám phá Pháo đài Kalemegdan.)
- (Sông Danube chảy qua Belgrade, mang đến những khung cảnh đẹp như tranh vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Belgrade of the past": chỉ Belgrade trong quá khứ, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc hoài niệm.
- The Belgrade of the past was a crossroads of empires. (Belgrade của quá khứ từng là ngã tư của các đế chế.)
- "Belgrade's strategic location": vị trí chiến lược của Belgrade, thường được nhắc đến trong địa chính trị.
- Belgrade's strategic location on the Danube has made it a key city for trade and defense. (Vị trí chiến lược của Belgrade trên sông Danube đã biến nó thành một thành phố quan trọng cho thương mại và phòng thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Belgradian (n, adj): người dân Belgrade; thuộc về Belgrade.
- The Belgradians are proud of their city's rich history. (Người dân Belgrade tự hào về lịch sử phong phú của thành phố họ.)
- Belgrade's (tính từ sở hữu): của Belgrade.
- Belgrade's architecture blends Ottoman and Austro-Hungarian influences. (Kiến trúc của Belgrade pha trộn ảnh hưởng của Ottoman và Áo-Hung.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô Serbia: cách diễn đạt thay thế, nhấn mạnh chức năng chính trị.
- The capital of Serbia is a bustling metropolis. (Thủ đô Serbia là một đô thị nhộn nhịp.)
- Thành phố sông Danube: cách gọi dựa trên vị trí địa lý.
- This city on the Danube has a long history. (Thành phố bên sông Danube này có một lịch sử lâu dài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Belgrade", vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh; các cụm từ thường là giới từ chỉ vị trí như "in Belgrade", "from Belgrade", "to Belgrade".
Thành ngữ liên quan
- "From Belgrade to Bucharest": thành ngữ chỉ một hành trình hoặc phạm vi rộng lớn ở khu vực Balkan.
- The trade route extended from Belgrade to Bucharest. (Tuyến đường thương mại kéo dài từ Belgrade đến Bucharest.)