placard
/'plækɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tranh cổ động, áp phích: Một tấm biển hoặc tờ giấy lớn có in thông tin, hình ảnh, khẩu hiệu, được trưng bày ở nơi công cộng để quảng cáo, tuyên truyền hoặc biểu tình.
- Biển hiệu, bảng thông báo: Một tấm bảng hoặc biển hiệu được đặt ở nơi công cộng để thông báo điều gì đó.
Ngoại động từ:
- Dán áp phích lên: Hành động dán các tấm áp phích, biển quảng cáo lên tường, bảng hoặc các bề mặt ở nơi công cộng.
- Quảng cáo bằng áp phích: Sử dụng áp phích như một phương tiện để công bố hoặc quảng cáo một sự kiện, sản phẩm hoặc ý kiến.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Protesters carried placards with slogans demanding action on climate change. (Những người biểu tình cầm các tấm áp phích có khẩu hiệu yêu cầu hành động về biến đổi khí hậu.)
- A bright placard outside the cinema advertised the new movie. (Một tấm áp phích sáng màu bên ngoài rạp chiếu phim quảng cáo cho bộ phim mới.)
Ngoại động từ:
- The city council placarded the new parking regulations all over town. (Hội đồng thành phố đã dán thông báo quy định đỗ xe mới khắp thị trấn.)
- They placarded the walls with advertisements for the concert. (Họ dán quảng cáo cho buổi hòa nhạc lên tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To carry a placard": cầm, mang theo một tấm biểu ngữ (thường trong các cuộc biểu tình, tuần hành).
- The activists carried placards to make their voices heard. (Các nhà hoạt động cầm biểu ngữ để tiếng nói của họ được lắng nghe.)
Biến thể và từ gần giống
- Poster (n): áp phích, tranh cổ động (thường dùng thay thế cho "placard" với nghĩa danh từ, nhưng "poster" thường nhỏ hơn và dùng trang trí hoặc quảng cáo thương mại).
- Banner (n): biểu ngữ, băng rôn (thường là một dải vải dài có chữ).
- Sign (n): biển hiệu, bảng hiệu (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ biển báo nào).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Poster, bill, notice, sign, banner.
- Động từ: Post, display, advertise, publicize.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ đặc thù phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ đặc thù phổ biến.)
danh từ
- tranh cổ động, áp phích
ngoại động từ
- dán áp phích lên (tường), dán (áp phích) lên tường
- dán áp phích làm quảng cáo (hàng)