blackheart
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trái anh đào có thịt và vỏ màu sẫm: "blackheart" chỉ một loại quả anh đào (cherry) có phần thịt và vỏ bên ngoài có màu đen hoặc tím sẫm.
- Bệnh thối đen trung tâm: Trong nông nghiệp, "blackheart" còn là tên gọi chung cho các loại bệnh thực vật, trong đó các mô trung tâm (như lõi cây, ruột quả) bị thâm đen do nấm hoặc vi khuẩn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa trái cây):
- The blackheart cherry is known for its rich, sweet flavor. (Quả anh đào blackheart nổi tiếng với hương vị ngọt đậm đà.)
- I bought a basket of blackhearts at the farmer's market. (Tôi đã mua một giỏ anh đào blackheart ở chợ nông sản.)
Danh từ (nghĩa bệnh cây):
- The potato crop was destroyed by blackheart disease. (Vụ khoai tây đã bị phá hủy bởi bệnh thối đen trung tâm.)
- Blackheart in carrots causes the core to turn dark and rot. (Bệnh thối đen ở cà rốt khiến lõi chuyển sang màu sẫm và thối rữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Blackheart" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi từ này được dùng để chỉ một người có trái tim đen tối, độc ác (tuy hiếm gặp và không chuẩn mực).
- He was a blackheart who cared only for himself. (Hắn là một kẻ có trái tim đen tối, chỉ quan tâm đến bản thân mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Black-hearted (tính từ): có trái tim đen tối, độc ác.
- The black-hearted villain plotted to destroy the kingdom. (Kẻ phản diện độc ác đã âm mưu phá hủy vương quốc.)
- Blackheart cherry (danh từ ghép): loại anh đào blackheart.
- Blackheart cherries are often used in desserts. (Anh đào blackheart thường được dùng trong các món tráng miệng.)
Từ đồng nghĩa
- Dark cherry: anh đào sẫm màu (dùng để chỉ quả).
- Core rot: thối lõi (dùng để chỉ bệnh cây).
- Heart rot: thối tim, thối lõi (một dạng bệnh tương tự).
Thành ngữ liên quan
- "To have a black heart": có trái tim độc ác, xấu xa.
- Despite his kind smile, he was known to have a black heart. (Mặc dù nụ cười hiền lành, anh ta vẫn nổi tiếng là có trái tim độc ác.)
Lưu ý: "Blackheart" không có phrasal verbs (cụm động từ) liên quan.