bell-shaped
/'bel,ʃeipt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống cái chuông: Mô tả một vật thể có hình dáng phình rộng ở phần dưới và thon nhọn dần về phía trên, tương tự như hình dáng của một chiếc chuông truyền thống. Đây thường là một thuật ngữ mô tả hình học hoặc hình dáng trong tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The flower has a beautiful bell-shaped blossom. (Bông hoa có một đóa nở hình chuông rất đẹp.)
- The graph of a normal distribution is bell-shaped. (Đồ thị của phân phối chuẩn có hình chuông.)
- She wore a dress with a bell-shaped skirt. (Cô ấy mặc một chiếc váy có phần chân váy hình chuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong thống kê và toán học: "Bell-shaped" thường được dùng để mô tả đồ thị của phân phối chuẩn (normal distribution), nơi dữ liệu tập trung ở trung tâm và giảm dần đều về hai phía, tạo thành hình chuông đối xứng.
- The test scores followed a classic bell-shaped curve. (Điểm số bài kiểm tra tuân theo một đường cong hình chuông kinh điển.)
Trong sinh học và thực vật học: Dùng để mô tả hình dáng của hoa, nấm, hoặc một số bộ phận cơ thể.
- We found a mushroom with a distinctive bell-shaped cap. (Chúng tôi tìm thấy một cây nấm với mũ có hình chuông đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bell curve (n): Đường cong hình chuông, thường chỉ đồ thị phân phối chuẩn.
- Most students' grades fall in the middle of the bell curve. (Hầu hết điểm số của học sinh rơi vào phần giữa của đường cong hình chuông.)
Từ đồng nghĩa
- Campanulate: (tính từ, chuyên ngành thực vật học) có hình chuông.
- Convex and tapered: lồi và thon nhọn (mô tả hình dáng tương tự).