bell-shaped

/'bel,ʃeipt/
Học thuật
Thân thiện
bell-shaped

The flower has a beautiful bell-shaped blossom.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống cái chuông: Mô tả một vật thể hình dáng phình rộngphần dưới thon nhọn dần về phía trên, tương tự như hình dáng của một chiếc chuông truyền thống. Đây thường một thuật ngữ mô tả hình học hoặc hình dáng trong tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The flower has a beautiful bell-shaped blossom. (Bông hoa một đóa nở hình chuông rất đẹp.)
    • The graph of a normal distribution is bell-shaped. (Đồ thị của phân phối chuẩn hình chuông.)
    • She wore a dress with a bell-shaped skirt. ( ấy mặc một chiếc váy phần chân váy hình chuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thống toán học: "Bell-shaped" thường được dùng để mô tả đồ thị của phân phối chuẩn (normal distribution), nơi dữ liệu tập trungtrung tâm giảm dần đều về hai phía, tạo thành hình chuông đối xứng.

    • The test scores followed a classic bell-shaped curve. (Điểm số bài kiểm tra tuân theo một đường cong hình chuông kinh điển.)
  • Trong sinh học thực vật học: Dùng để mô tả hình dáng của hoa, nấm, hoặc một số bộ phận cơ thể.

    • We found a mushroom with a distinctive bell-shaped cap. (Chúng tôi tìm thấy một cây nấm với hình chuông đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bell curve (n): Đường cong hình chuông, thường chỉ đồ thị phân phối chuẩn.
    • Most students' grades fall in the middle of the bell curve. (Hầu hết điểm số của học sinh rơi vào phần giữa của đường cong hình chuông.)
Từ đồng nghĩa
  • Campanulate: (tính từ, chuyên ngành thực vật học) hình chuông.
  • Convex and tapered: lồi thon nhọn (mô tả hình dáng tương tự).
bell-shaped

The flower has a beautiful bell-shaped blossom.

tính từ
  1. hình chuông

Từ tương tự

Từ gần giống