convex

/'kɔn'veks/
Học thuật
Thân thiện
convex

The lens has a convex shape that bulges outward in the middle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lồi: Mô tả một bề mặt hoặc đường cong hình dạng cong ra ngoài, giống như mặt ngoài của một quả bóng hoặc một thấu kính. Đây thuật ngữ được sử dụng trong toán học vật .
    • Ngược với lõm: "Convex" đối lập của "concave" (lõm). Một vật thể lồi tất cả các điểm trên bề mặt của đều hướng ra xa tâm so với bề mặt phẳng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A convex lens is used to focus light. (Một thấu kính lồi được dùng để hội tụ ánh sáng.)
    • The mirror had a convex surface, making objects appear smaller. (Chiếc gương bề mặt lồi, khiến các vật thể trông nhỏ hơn.)
    • A convex polygon has all its interior angles less than 180 degrees. (Một đa giác lồi tất cả các góc trong nhỏ hơn 180 độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strictly convex" (toán học): Lồi nghiêm ngặt. Một tập hợp hoặc hàm số trong đó đoạn thẳng nối hai điểm bất kỳ bên trong tập hợp hoàn toàn nằm bên trong tập hợp đó (không chạm biên).

    • The function is strictly convex, ensuring a unique minimum. (Hàm số đó lồi nghiêm ngặt, đảm bảo một giá trị cực tiểu duy nhất.)
  • "Convex hull" (toán học, khoa học máy tính): Bao lồi. tập hợp lồi nhỏ nhất chứa tất cả các điểm trong một tập hợp cho trước.

    • The algorithm calculates the convex hull of the point cloud. (Thuật toán tính toán bao lồi của đám mây điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Convexity (danh từ): Tính lồi, độ lồi.

    • The convexity of the curve is important for the analysis. (Độ lồi của đường cong rất quan trọng cho việc phân tích.)
  • Convexly (trạng từ): Một cách lồi ra.

    • The surface curves convexly outward. (Bề mặt cong lồi ra ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Bulging: Phồng ra, lồi ra (nhấn mạnh vào sự nhô ra).
  • Curved outward: Cong ra ngoài (mô tả chung).
Từ trái nghĩa
  • Concave: Lõm (cong vào trong).
  • Flat: Phẳng (không cong).
Thành ngữ liên quan
  • "On the convex side of things" (ít phổ biến, dùng ẩn dụ): Nhìn nhận một cách lạc quan hoặc từ góc độ tích cực. (Lưu ý: Đây không phải thành ngữ phổ biến, chủ yếu dùng trong văn chương hoặc sáng tạo).
    • He always tries to stay on the convex side of things, focusing on opportunities. (Anh ấy luôn cố gắng giữ góc nhìn lạc quan, tập trung vào các cơ hội.)
convex

The lens has a convex shape that bulges outward in the middle.

tính từ
  1. (toán học), (vật ) lồi
    • double convex
      hai mặt lồi
    • convex polygon
      đa giác lồi