bellbird

bellbird

A bellbird perches on a branch and sings its clear, bell-like call.

Định nghĩa

Danh từ: Chim chuôngbất kỳ loài chim nào trong số một số loài chim nhiệt đới châu Mỹ thuộc chi Procnias, tiếng kêu giống như tiếng chuông.

dụ sử dụng
  • (Tiếng kêu của chim chuông có thể được nghe thấy từ một khoảng cách xa trong rừng mưa nhiệt đới.)
  • (Các nhà điểu học nghiên cứu chim chuông để hiểu về những âm thanh độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bellbird song": bài hát của chim chuông, thường được dùng để chỉ âm thanh đặc trưng của loài này.
    • The bellbird song is a distinctive feature of the Central American forests. (Bài hát của chim chuông một đặc điểm nổi bật của các khu rừng Trung Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bell-like (tính từ): giống như tiếng chuông.
    • The bellbird has a bell-like call that echoes through the trees. (Chim chuông tiếng kêu giống tiếng chuông vang vọng qua các tán cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Procnias (danh từ): tên khoa học của chi chim chuông.
  • Campanero (danh từ, tiếng Tây Ban Nha): một tên gọi khác của chim chuôngcác vùng nói tiếng Tây Ban Nha.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call out: kêu lên, phát ra tiếng kêu.
    • The bellbird calls out at dawn to mark its territory. (Chim chuông kêu lên vào lúc bình minh để đánh dấu lãnh thổ của .)
Thành ngữ liên quan
  • Ring like a bell: vang lên như tiếng chuông (thường dùng để miêu tả âm thanh trong trẻo).
    • The bellbird's song rings like a bell in the quiet forest. (Bài hát của chim chuông vang lên như tiếng chuông trong khu rừng yên tĩnh.)

Từ gần giống