bluebird
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim xanh Bắc Mỹ: "bluebird" chỉ một loài chim biết hót có bộ lông màu xanh lam đặc trưng, thường được tìm thấy ở Bắc Mỹ.
- Chim xanh Đông Ấn: Trong một số ngữ cảnh, "bluebird" cũng dùng để chỉ các loài chim ăn quả có màu xanh lam rực rỡ ở Đông Ấn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bluebird sang beautifully in the garden. (Con chim xanh đã hót rất hay trong khu vườn.)
- We saw a bluebird perched on the fence. (Chúng tôi đã thấy một con chim xanh đậu trên hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bluebird" thường được dùng trong văn học và thơ ca để tượng trưng cho niềm vui, hạnh phúc hoặc sự tự do.
- The bluebird of happiness visited her home. (Con chim xanh của hạnh phúc đã ghé thăm nhà cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Bluebirdlike (tính từ): giống như chim xanh.
- The painting had a bluebirdlike quality. (Bức tranh có phẩm chất giống như chim xanh.)
Từ đồng nghĩa
- Songbird: chim biết hót (chỉ chung các loài chim hót, bao gồm cả bluebird).
- Thrush: họ chim hoét (một số loài trong họ này có màu xanh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bluebird".
Thành ngữ liên quan
- "The bluebird of happiness": thành ngữ chỉ niềm vui hoặc hạnh phúc lý tưởng.
- He is always chasing the bluebird of happiness. (Anh ấy luôn theo đuổi hạnh phúc lý tưởng.)