belluaire

Học thuật
Thân thiện
belluaire

Un belluaire entraîne un lion dans l'arène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Người đấu thú (ở trường đấu cổ La ): Chỉ một võ sĩ giác đấu chuyên chiến đấu với các loài thú dữ (như sư tử, hổ) trong các đấu trường thời La cổ đại.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Người dạy thú (rạp xiếc): Chỉ người nhiệm vụ huấn luyện điều khiển động vật biểu diễn trong các rạp xiếc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le belluaire affrontait des lions dans l'arène. (Người đấu thú đã đối mặt với những con sư tử trong đấu trường.)
    • Dans le cirque antique, le rôle du belluaire était très dangereux. (Trong rạp xiếc cổ đại, vai trò của người đấu thú rất nguy hiểm.)
    • Ce terme, "belluaire", est surtout utilisé dans les textes historiques. (Thuật ngữ "belluaire" này chủ yếu được dùng trong các văn bản lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le métier de belluaire": Nghề đấu thú / nghề dạy thú.
    • Le métier de belluaire a pratiquement disparu. (Nghề đấu thú gần như đã biến mất.)
  • Être décrit comme un belluaire: Được miêu tả như một người đấu thú (nghĩa bóng, chỉ sự dũng cảm hoặc tàn bạo).
    • Le gladiateur était craint comme un belluaire. (Võ sĩ giác đấu bị sợ hãi như một người đấu thú.)
Biến thể từ gần giống
  • Belluaire không biến thể giống cái trực tiếp. Khi cần, có thể dùng cụm từ "un/une dompteur/dompteuse" (người dạy thú) để chỉ chung.
  • Gladiateur (danh từ giống đực): Võ sĩ giác đấu (nghĩa rộng hơn, có thể đấu với người hoặc thú).
  • Bestiaire (danh từ giống đực): (Sử học) Người chăm sóc, cung cấp thú cho đấu trường; cũng chỉ một cuốn sách hoặc bộ sưu tập mô tả các loài thú ( thật hoặc huyền thoại).
Từ đồng nghĩa
  • Dompteur (danh từ giống đực): Người dạy thú, người thuần hóa thú (nghĩa hiện đại phổ biến hơn cho nghĩa thứ hai).
  • Venator (danh từ giống đực, từ Latinh): Một loại võ sĩ giác đấu La chuyên săn chiến đấu với thú dữ.
Lưu ý sử dụng
  • "Belluaire"một từ chuyên ngành, cổ rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, học thuật hoặc văn chương mô tả thời cổ đại.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, để chỉ "người dạy thú" trong rạp xiếc, từ "dompteur" được sử dụng phổ biến chính xác hơn nhiều so với nghĩa thứ hai (ít dùng) của "belluaire".
  • Từ này không phrasal verbs hay thành ngữ phổ biến đi kèm do tính chất chuyên môn cổ xưa của .
belluaire

Un belluaire entraîne un lion dans l'arène.

danh từ giống đực
  1. (sử học) người đấu thú (ở trường đấu cổ La )
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người dạy thú (rạp xiếc)

Từ gần giống