bullaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tập sắc lệnh (của giáo hoàng): Một bộ sưu tập hoặc tuyển tập các văn bản chính thức, đặc biệt là các sắc lệnh (bullae) được ban hành bởi Giáo hoàng.
- Người sao chép sắc lệnh (của giáo hoàng): Một cá nhân, thường là một thư lại hoặc quan chức, có nhiệm vụ sao chép hoặc ghi chép lại các sắc lệnh của Giáo hoàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les chercheurs consultent un ancien bullaire pour étudier les décisions papales du Moyen Âge. (Các nhà nghiên cứu tham khảo một tập sắc lệnh cổ để nghiên cứu các quyết định của giáo hoàng thời Trung Cổ.)
- Le bullaire du Vatican est responsable de la transcription précise des documents. (Người sao chép sắc lệnh của Vatican chịu trách nhiệm ghi chép chính xác các văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bullaire pontifical": Tập sắc lệnh giáo hoàng. Cụm từ này nhấn mạnh tính chất liên quan đến tòa thánh.
- Ce bullaire pontifical contient des décrets importants du XVe siècle. (Tập sắc lệnh giáo hoàng này chứa các sắc lệnh quan trọng từ thế kỷ XV.)
Biến thể và từ gần giống
- Bulle (danh từ giống cái): Sắc lệnh của giáo hoàng; con dấu tròn bằng kim loại (thường bằng chì) đóng trên các văn bản quan trọng.
- La bulle papale était scellée avec un sceau de plomb. (Sắc lệnh của giáo hoàng được đóng dấu bằng một con dấu bằng chì.)
Từ đồng nghĩa
- Recueil de bulles: Tuyển tập sắc lệnh (cách diễn đạt mô tả cùng nghĩa với "tập sắc lệnh").
- Copiste des bulles: Người sao chép sắc lệnh (cách diễn đạt mô tả cùng nghĩa với "người sao chép sắc lệnh").
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ bullaire là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử, nghiên cứu tôn giáo hoặc lưu trữ liên quan đến Giáo hội Công giáo La Mã. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
- (tôn giáo) tập sắc lệnh (của giáo hoàng)
- (tôn giáo) người sao chép sắc lệnh (của giáo hoàng)