biliaire

Học thuật
Thân thiện
biliaire

Un médecin montre une image d'un calcul biliaire à un patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về mật, liên quan đến mật: Từ "biliaire" mô tả những liên quan đến mật (dịch tiêu hóa do gan sản xuất) hoặc hệ thống đường mật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le médecin suspecte une obstruction biliaire. (Bác sĩ nghi ngờ sự tắc nghẽn đường mật.)
    • La vésicule biliaire est un organe important pour la digestion. (Túi mậtmột cơ quan quan trọng cho tiêu hóa.)
    • Une colique biliaire peut être très douloureuse. (Cơn đau quặn mật có thể rất đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voies biliaires": đường mật, chỉ hệ thống ống dẫn mật từ gan xuống ruột.

    • L'échographie permet de visualiser les voies biliaires. (Siêu âm cho phép quan sát các đường mật.)
  • "Pigments biliaires": sắc tố mật, các chất tạo màu trong mật.

    • L'analyse des pigments biliaires aide au diagnostic. (Phân tích các sắc tố mật giúp ích cho việc chẩn đoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Bile (danh từ): mật, dịch mật.
    • La bile est produite par le foie. (Mật được gan sản xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Cholédoque (danh từ, chỉ ống mật chủ): một bộ phận cụ thể của hệ thống đường mật.
  • Hépatobiliaire (tính từ): thuộc về gan mật, phạm vi rộng hơn.
Lưu ý
  • Từ "biliaire" hầu như luôn được sử dụng trong ngữ cảnh y học, sinh học hoặc giải phẫu để mô tả các cấu trúc, chức năng hoặc bệnhliên quan đến mật.
biliaire

Un médecin montre une image d'un calcul biliaire à un patient.

tính từ
  1. xem bile I
    • Calcul biliaire
      sỏi mật