belly-up

Học thuật
Thân thiện
belly-up

The small business went belly-up last month.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị phá sản, thất bại hoàn toàn (về mặt tài chính hoặc kinh doanh): "Belly-up" một tính từ không chính thức (thông tục) dùng để mô tả một doanh nghiệp, tổ chức hoặc kế hoạch đã thất bại ngừng hoạt động, đặc biệt lý do tài chính. Nghĩa đen của cụm từ này bắt nguồn từ hình ảnh một con chết nổi bụng lên trên mặt nước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company went belly-up after just two years. (Công ty đã bị phá sản chỉ sau hai năm.)
    • Many small businesses went belly-up during the economic crisis. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phá sản trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
    • His latest investment scheme went completely belly-up. (Kế hoạch đầu mới nhất của anh ta đã thất bại hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go belly-up": Đây cấu trúc phổ biến nhất, được sử dụng như một cụm động từ để diễn tả hành động trở nên phá sản hoặc thất bại.
    • The restaurant went belly-up because of poor management. (Nhà hàng đã phá sản quản lý kém.)
    • If sales don't improve, the whole project could go belly-up. (Nếu doanh số không cải thiện, toàn bộ dự án có thể thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Bankrupt (adj, v): Phá sản (từ chính thức hơn).

    • The court declared the company bankrupt. (Tòa án tuyên bố công ty phá sản.)
  • Bust (adj, n, v): Phá sản, vỡ nợ (thông tục).

    • The deal went bust. (Thỏa thuận đó đã thất bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Bankrupt: phá sản.
  • Insolvent: mất khả năng thanh toán.
  • Ruined: bị hủy hoại, phá sản.
  • Defunct: không còn tồn tại, đã ngừng hoạt động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go belly-up: (đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
  • Go under: chìm nghỉm, phá sản.

    • Many firms went under during the recession. (Nhiều công ty đã phá sản trong thời kỳ suy thoái.)
  • Go bust: phá sản, vỡ nợ.

    • The dot-com bubble burst and many companies went bust. (Bong bóng dot-com vỡ nhiều công ty phá sản.)
belly-up

The small business went belly-up last month.

Adjective
  1. bị phá sản
    • The company went belly-up.
      Công ty đó đã bị phá sản.

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự