insolvent

/in'sɔlvənt/
Học thuật
Thân thiện
insolvent

A small business owner sadly closes his insolvent shop.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mất khả năng thanh toán, phá sản: Trạng thái của một cá nhân hoặc tổ chức không còn đủ tiền hoặc tài sản để trả các khoản nợ khi chúng đến hạn.
    • Không đủ giá trị để trang trải nợ: Dùng để mô tả một khối tài sản (như một tài sản thừa kế) giá trị thấp hơn tổng số nợ phải trả.
  2. Danh từ:

    • Người mất khả năng thanh toán, con nợ phá sản: Chỉ một cá nhân hoặc pháp nhân (như một công ty) đã bị tuyên bố không còn khả năng trả nợ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The company was declared insolvent and had to cease operations. (Công ty đã bị tuyên bố phá sản phải ngừng hoạt động.)
    • After the lawsuit, he found himself completely insolvent. (Sau vụ kiện, anh ta thấy mình hoàn toàn mất khả năng thanh toán.)
    • The insolvent estate could not cover the bank's loan. (Khối tài sản thừa kế không đủ giá trị để trang trải khoản vay của ngân hàng.)
  • Danh từ:

    • The court appointed a trustee to manage the affairs of the insolvent. (Tòa án đã chỉ định một người quản lý tài sản để điều hành công việc của người mất khả năng thanh toán.)
    • Protections exist for honest insolvents who cannot pay their debts. ( những biện pháp bảo vệ dành cho những con nợ trung thực nhưng không thể trả nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be rendered insolvent": Bị dẫn đến tình trạng phá sản.

    • The sudden market crash rendered many businesses insolvent. (Sự sụp đổ thị trường đột ngột đã khiến nhiều doanh nghiệp rơi vào cảnh phá sản.)
  • "Technically insolvent": Phá sản về mặt kỹ thuật (khi giá trị tài sản thấp hơn nợ phải trả, bất kể khả năng thanh khoản).

    • The firm is technically insolvent, but it still has cash flow to operate day-to-day. (Công ty về mặt kỹ thuật phá sản, nhưng vẫn dòng tiền để hoạt động hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Insolvency (danh từ): Tình trạng mất khả năng thanh toán, phá sản.
    • The company filed for insolvency. (Công ty đã nộp đơn xin giải quyết phá sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Bankrupt (tính từ/danh từ): Phá sản, vỡ nợ. (Thường dùng trong bối cảnh pháp chính thức).
  • Impecunious (tính từ): Không tiền, túng quẫn. (Nhấn mạnh sự nghèo khó hơn tình trạng pháp ).
  • Penniless (tính từ): Không một xu dính túi.
Từ trái nghĩa
  • Solvent (tính từ): khả năng thanh toán, không nợ nần.
  • Creditworthy (tính từ): Đáng tin cậy về tín dụng, khả năng trả nợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "insolvent")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "insolvent")

insolvent

A small business owner sadly closes his insolvent shop.

tính từ
  1. không trả được nợ
  2. về những người không trả được nợ
    • insolvent laws
      luật lệ về những người không trả được nợ
  3. không đủ để trả hết nợ
    • insolvent inheritance
      của thừa kế không đủ để trả hết nợ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự