bankrupt
/'bæɳkrəpt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Vỡ nợ, phá sản: Chỉ tình trạng của một cá nhân hoặc tổ chức không còn khả năng thanh toán các khoản nợ khi đến hạn và tài sản bị xử lý để trả nợ.
- Cạn kiệt, thiếu hụt hoàn toàn: Chỉ trạng thái mất hết hoặc thiếu trầm trọng một phẩm chất, nguồn lực phi tài chính.
Danh từ:
- Người vỡ nợ, người phá sản: Chỉ một cá nhân hoặc tổ chức đã bị tuyên bố phá sản theo thủ tục pháp lý.
Ngoại động từ:
- Làm cho vỡ nợ, làm phá sản: Hành động dẫn đến hoặc gây ra tình trạng phá sản cho một cá nhân hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The company was declared bankrupt by the court. (Công ty đã bị tòa án tuyên bố phá sản.)
- He felt bankrupt of ideas after working for 12 hours straight. (Anh ấy cảm thấy cạn kiệt ý tưởng sau khi làm việc liên tục 12 tiếng.)
Danh từ:
- The bankrupt was required to sell all his assets. (Người phá sản bị yêu cầu bán tất cả tài sản của mình.)
Ngoại động từ:
- The failed investment bankrupted the small business owner. (Khoản đầu tư thất bại đã làm phá sản chủ sở hữu doanh nghiệp nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go bankrupt": bị vỡ nợ, bị phá sản.
- Many small shops went bankrupt during the economic crisis. (Nhiều cửa hàng nhỏ đã phá sản trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
"morally bankrupt": phá sản về đạo đức, không có đạo đức.
- The corrupt politician was described as morally bankrupt. (Chính trị gia tham nhũng bị miêu tả là phá sản đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Bankruptcy (danh từ): Sự phá sản, tình trạng phá sản.
- The company filed for bankruptcy. (Công ty đã nộp đơn xin phá sản.)
Từ đồng nghĩa
- Insolvent (tính từ): Mất khả năng thanh toán, vỡ nợ (thường dùng trong bối cảnh tài chính).
- Broke (tính từ, thông tục): Hết tiền, cháy túi.
- Depleted (tính từ): Cạn kiệt (dùng cho nguồn lực, năng lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ "bankrupt" trong vai trò động từ.)
Thành ngữ liên quan
- Bankrupt of/ in something: Hoàn toàn thiếu thốn, không có cái gì đó (phi vật chất).
- His argument was bankrupt of logic. (Lập luận của anh ta hoàn toàn thiếu tính logic.)
danh từ
- người vỡ nợ, người phá sản
- (thông tục) người mắc nợ không trả được
tính từ
- vỡ nợ, phá sản
- to go bankruptbị vỡ nợ, phá sản
- thiếu, không có, mất hết
- to be morally bankruptkhông có đạo đức
- to be bankrupt of one's honourbị mất hết danh dự
ngoại động từ
- làm vỡ nợ, làm phá sản