bellâtre

Học thuật
Thân thiện
bellâtre

Un bellâtre se regarde dans le miroir en ajustant sa cravate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người đẹp vô duyên: Chỉ một người (thườngđàn ông) ngoại hình ưa nhìn nhưng cách cư xử, phong thái lại thiếu tự nhiên, khoa trương hoặc thiếu hấp dẫn thực sự, khiến vẻ đẹp trở nên hời hợt.
    • Kẻ làm dáng vô duyên: Chỉ một người cố gắng tỏ ra đẹp đẽ, quyến rũ một cách gượng gạo, lố bịch không có duyên.
  2. Tính từ:

    • Đẹp vô duyên: Dùng để miêu tả một người hoặc vẻ bề ngoài nét đẹp nhưng lại thiếu sự thu hút tự nhiên, thường quá tự phụ hoặc cố tình phô trương.
    • Làm dáng vô duyên: Miêu tả hành vi, cử chỉ cố ý làm đẹp một cách lố lăng, thiếu tế nhị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ce n'est pas un vrai gentleman, c'est juste un bellâtre. (Hắn ta không phảimột quý ông đích thực, chỉmột kẻ làm dáng vô duyên mà thôi.)
    • Les bellâtres de ce salon se croient irrésistibles. (Những kẻ đẹp vô duyên trong phòng khách ấy tưởng mình không thể cưỡng lại được.)
  • Tính từ:

    • Il a un style un peu bellâtre. (Anh ta phong cách hơi đẹp vô duyên / làm dáng.)
    • Elle trouvait son sourire trop bellâtre. ( ấy thấy nụ cười của anh ta quá màu mè, vô duyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ bellâtre thường mang sắc thái mỉa mai, châm biếm. nhấn mạnh sự tương phản giữa vẻ đẹp bề ngoài sự trống rỗng, thiếu duyên bên trong.
  • Thường được dùng trong văn học hoặc lời nói tính phê phán để chỉ trích sự tự mãn về ngoại hình.
Biến thể từ gần giống
  • Bellâtresse (danh từ, hiếm gặp): Dạng nữ của "bellâtre", chỉ một người phụ nữ đẹp vô duyên, làm dáng.
  • Fat (tính từ): Tự phụ, kiêu ngạo (có thể đi kèm với vẻ bề ngoài).
  • Prétentieux/Prétentieuse (tính từ/danh từ): Khoe khoang, màu mè, tự cho là quan trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Gommeux (danh từ, ): Công tử bột, người đàn ông chải chuốt quá mức.
  • Freluquet (danh từ): Anh chàng trẻ tuổi hợm hĩnh, vô tích sự.
  • Poseur (danh từ): Kẻ thích làm bộ, làm dáng.
Từ trái nghĩa
  • Naturel/Naturelle (tính từ): Tự nhiên, không màu mè.
  • Simple (tính từ): Giản dị, mộc mạc.
  • Authentique (tính từ): Chân thật, đích thực.
bellâtre

Un bellâtre se regarde dans le miroir en ajustant sa cravate.

tính từ
  1. đẹp vô duyên; làm dáng vô duyên
danh từ
  1. người đẹp vô duyên; kẻ làm dáng vô duyên