bemused

Học thuật
Thân thiện
bemused

The student looked bemused by the complex math problem on the board.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị làm cho bối rối, lúng túng: Trạng thái bị làm cho hoang mang, không hiểu điều đó hoặc không biết phải phản ứng thế nào.
    • Mải suy nghĩ, suy nghĩ miên man, lự: Trạng thái chìm đắm trong suy nghĩ, không để ý đến những đang xảy ra xung quanh.
dụ sử dụng
  • (Những chỉ dẫn phức tạp khiến anh ấy bối rối.)
  • ( ấy nở một nụ cười lúng túng khi nghe thấy tiếng động lạ.)
  • (Anh ấy ngồi trong công viên với vẻ mặt lự, suy nghĩ về vấn đề.)
  • (Vị giáo sư trông có vẻ mải suy nghĩ, hoàn toàn chìm đắm trong suy tư của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be bemused by something": bị làm cho bối rối bởi điều đó.
    • The audience was bemused by the abstract performance. (Khán giả bối rối trước màn trình diễn trừu tượng.)
  • "a bemused silence": một sự im lặng đầy suy tư hoặc bối rối.
    • His strange announcement was met with a bemused silence. (Thông báo kỳ lạ của anh ta đón nhận một sự im lặng đầy bối rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Bemusement (danh từ): sự bối rối, lúng túng; trạng thái mải suy nghĩ.
    • He shook his head in bemusement. (Anh ấy lắc đầu trong sự bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Perplexed: bối rối, lúng túng.
  • Puzzled: bối rối, khó hiểu.
  • Bewildered: hoang mang, rối trí.
  • Preoccupied: đang mải suy nghĩ, bận tâm.
  • Absorbed: chìm đắm, mải (trong suy nghĩ).
Từ trái nghĩa
  • Clear-headed: tỉnh táo, sáng suốt.
  • Aware: nhận thức , ý thức được.
  • Unperturbed: không bị xáo trộn, bình thản.
bemused

The student looked bemused by the complex math problem on the board.

Adjective
  1. bị làm cho bối rối, lúng túng
  2. mải suy nghĩ, suy nghĩ miên man, lự

Từ tương tự