bemused
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị làm cho bối rối, lúng túng: Trạng thái bị làm cho hoang mang, không hiểu rõ điều gì đó hoặc không biết phải phản ứng thế nào.
- Mải suy nghĩ, suy nghĩ miên man, tư lự: Trạng thái chìm đắm trong suy nghĩ, không để ý đến những gì đang xảy ra xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- (Những chỉ dẫn phức tạp khiến anh ấy bối rối.)
- (Cô ấy nở một nụ cười lúng túng khi nghe thấy tiếng động lạ.)
- (Anh ấy ngồi trong công viên với vẻ mặt tư lự, suy nghĩ về vấn đề.)
- (Vị giáo sư trông có vẻ mải suy nghĩ, hoàn toàn chìm đắm trong suy tư của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be bemused by something": bị làm cho bối rối bởi điều gì đó.
- The audience was bemused by the abstract performance. (Khán giả bối rối trước màn trình diễn trừu tượng.)
- "a bemused silence": một sự im lặng đầy suy tư hoặc bối rối.
- His strange announcement was met with a bemused silence. (Thông báo kỳ lạ của anh ta đón nhận một sự im lặng đầy bối rối.)
Biến thể và từ gần giống
- Bemusement (danh từ): sự bối rối, lúng túng; trạng thái mải suy nghĩ.
- He shook his head in bemusement. (Anh ấy lắc đầu trong sự bối rối.)
Từ đồng nghĩa
- Perplexed: bối rối, lúng túng.
- Puzzled: bối rối, khó hiểu.
- Bewildered: hoang mang, rối trí.
- Preoccupied: đang mải suy nghĩ, bận tâm.
- Absorbed: chìm đắm, mải mê (trong suy nghĩ).
Từ trái nghĩa
- Clear-headed: tỉnh táo, sáng suốt.
- Aware: nhận thức rõ, ý thức được.
- Unperturbed: không bị xáo trộn, bình thản.
Adjective
- bị làm cho bối rối, lúng túng
- mải suy nghĩ, suy nghĩ miên man, tư lự