benchley
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên của một nhà hài hước người Mỹ (1889-1945): "benchley" là họ của Robert Benchley, một nhà văn, nhà phê bình và diễn viên hài nổi tiếng người Mỹ trong thế kỷ 20. Ông được biết đến với phong cách hài hước trí tuệ, châm biếm và các bài viết ngắn hài hước.
Ví dụ sử dụng
- (Robert Benchley là một nhà hài hước người Mỹ nổi tiếng, người đã viết cho tạp chí The New Yorker.)
- (Nhiều người vẫn thích đọc các bài luận hóm hỉnh của Benchley ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Benchleyesque": mang phong cách hài hước giống như Robert Benchley, thường là hài hước trí tuệ và châm biếm.
- His writing style is very Benchleyesque, full of clever observations. (Phong cách viết của anh ấy rất giống Benchley, đầy những quan sát thông minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Benchleyan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Robert Benchley hoặc phong cách của ông.
- The Benchleyan humor is characterized by its subtlety and wit. (Sự hài hước theo phong cách Benchley được đặc trưng bởi sự tinh tế và hóm hỉnh.)
Từ đồng nghĩa
- Humorist: nhà hài hước (chỉ chung những người viết hoặc biểu diễn hài hước).
- Satirist: nhà châm biếm (thường chỉ người dùng hài hước để chỉ trích xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "benchley" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "To pull a Benchley": làm điều gì đó hài hước hoặc ngẫu hứng theo phong cách của Robert Benchley (thường dùng trong văn cảnh không chính thức).
- He pulled a Benchley by making a witty comment at the meeting. (Anh ấy đã làm một trò hài hước kiểu Benchley bằng cách đưa ra một nhận xét hóm hỉnh trong cuộc họp.)