bingle

bingle

The batter hits a bingle and runs to first base.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đánh bóng an toàn (trong bóng chày): "Bingle" một thuật ngữ trong bóng chày, chỉ một đánh bóng người đánh bóng chạy đến căn cứ thứ nhất một cách an toàn không bị loại. Đây một loại "base hit" ( đánh thành công) đơn giản nhất.
    • Va chạm nhẹ (không trang trọng): Trong tiếng Anh thông tục, "bingle" cũng có thể chỉ một vụ va chạm nhẹ giữa các phương tiện giao thông, không gây thiệt hại nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (bóng chày):

    • The player hit a bingle and safely reached first base. (Cầu thủ đó đã đánh một bingle an toàn đến căn cứ thứ nhất.)
    • A bingle is the most common type of hit in baseball. (Một bingle loại đánh phổ biến nhất trong bóng chày.)
  • Danh từ (va chạm nhẹ):

    • The car had a small bingle in the parking lot. (Chiếc xe bị một va chạm nhẹ trong bãi đậu xe.)
    • It was just a bingle, no one was hurt. (Đó chỉ một va chạm nhẹ, không ai bị thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thể thao: "bingle" thường được dùng để mô tả một đánh đơn giản, đối lập với các đánh mạnh hơn như "double" (hai căn cứ) hay "home run" (chạy về nhà).

    • His bingle helped the team score the winning run. ( bingle của anh ấy đã giúp đội ghi điểm quyết định.)
  • Trong giao tiếp hàng ngày: "bingle" mang tính thân mật, thường dùng trong các cuộc trò chuyện về tai nạn giao thông nhỏ.

    • We had a bingle on the way to work, but the car is fine. (Chúng tôi đã một vụ va chạm nhẹ trên đường đi làm, nhưng xe vẫn ổn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bingling (danh từ, không phổ biến): Hành động đánh một bingle.
  • Bingle-bangle (danh từ, lóng): Một vụ va chạm nhẹ hoặc hỗn loạn nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Base hit (bóng chày): đánh thành công nói chung.
  • Single (bóng chày): Từ đồng nghĩa chính xác hơn cho "bingle" trong ngữ cảnh thể thao.
  • Fender bender (va chạm giao thông): Vụ va chạm nhẹ giữa các xe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "Bingle" thường được dùng như danh từ độc lập, không kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Hit a bingle: Đánh một bingle (trong bóng chày).
    • He hit a bingle in the final inning. (Anh ấy đã đánh một bingle ở hiệp cuối.)
  • Have a bingle: Gặp va chạm nhẹ (trong giao thông).
    • She had a bingle while reversing the car. ( ấy đã gặp một vụ va chạm nhẹ khi lùi xe.)