bunghole
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ thùng, lỗ tô-nô: "bunghole" chỉ cái lỗ ở trên thùng hoặc thùng gỗ (thường là thùng rượu, dầu), dùng để đổ hoặc lấy chất lỏng ra vào.
- Từ lóng thô tục chỉ hậu môn: Trong ngữ cảnh thô tục, "bunghole" là từ lóng chỉ hậu môn (anus).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa chính:
- The cooper sealed the bunghole with a wooden stopper. (Người thợ đóng thùng đã bịt kín lỗ thùng bằng một nút gỗ.)
- Wine was poured through the bunghole into the barrel. (Rượu được đổ qua lỗ thùng vào thùng gỗ.)
Nghĩa thô tục:
- He used a vulgar term like "bunghole" to insult his opponent. (Anh ta dùng một từ thô tục như "bunghole" để xúc phạm đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bunghole" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thường xuất hiện trong nghề đóng thùng (cooperage), chỉ lỗ tròn trên thùng gỗ để gắn vòi hoặc nút.
- The bunghole must be drilled precisely to avoid leakage. (Lỗ thùng phải được khoan chính xác để tránh rò rỉ.)
"bunghole" trong văn nói thô tục: Dùng như một từ chửi thề hoặc chỉ trích thô lỗ.
- Stop being a bunghole and listen to me. (Đừng có làm đồ hậu môn nữa, hãy nghe tôi nói.)
Biến thể và từ gần giống
Bung (danh từ): nút thùng, nút gỗ dùng để bịt lỗ thùng.
- The bung was made of cork. (Nút thùng được làm từ nút chai.)
Bunghole không có biến thể động từ hoặc tính từ phổ biến; từ này chủ yếu là danh từ.
Từ đồng nghĩa
- Spilehole (danh từ): lỗ thùng (từ đồng nghĩa kỹ thuật, ít phổ biến hơn).
- Anus (danh từ): hậu môn (nghĩa thô tục, nhưng là từ trung tính hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào với "bunghole".
Thành ngữ liên quan
- "To have a bunghole" (thành ngữ thô tục, hiếm): dùng để chỉ ai đó khó chịu hoặc ngu ngốc.
- Don't be such a bunghole, just apologize. (Đừng có làm đồ khó chịu thế, hãy xin lỗi đi.)