bangla

bangla

A student reads a Bangla textbook in the library.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ Bangla: "bangla" tên gọi khác của tiếng Bengal, một ngôn ngữ thuộc nhóm Magadha được người dân Bengal sử dụng. Đây ngôn ngữ chính thức của Bangladesh bang Tây Bengal (Ấn Độ).

dụ sử dụng
  • (Bangla tiếng mẹ đẻ của hàng triệu người ở Nam Á.)
  • ( ấy đang học văn học Bangla tại trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak Bangla": nói tiếng Bangla.

    • Many people in Kolkata speak Bangla fluently. (Nhiều người ở Kolkata nói tiếng Bangla thành thạo.)
  • "Bangla script": chữ viết Bangla.

    • The Bangla script is derived from the Brahmi script. (Chữ viết Bangla bắt nguồn từ chữ Brahmi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bengali (danh từ/tính từ): tiếng Bengal, thuộc về Bengal.

    • Bengali is another name for the Bangla language. (Bengali tên gọi khác của ngôn ngữ Bangla.)
  • Bangladeshi (danh từ/tính từ): người Bangladesh, thuộc về Bangladesh.

    • He is a Bangladeshi citizen who speaks Bangla. (Anh ấy công dân Bangladesh nói tiếng Bangla.)
Từ đồng nghĩa
  • Bengali: ngôn ngữ Bengal.
  • Magadhan language: ngôn ngữ Magadha (nhóm ngôn ngữ cổ).
Các cụm từ liên quan
  • Bangla language: ngôn ngữ Bangla.

    • The Bangla language has a rich literary tradition. (Ngôn ngữ Bangla truyền thống văn học phong phú.)
  • Bangla-speaking: nói tiếng Bangla.

    • Bangla-speaking communities can be found in many countries. (Các cộng đồng nói tiếng Bangla có thể được tìm thấynhiều quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bangla medium": hệ thống giáo dục bằng tiếng Bangla.
    • He studied in a Bangla medium school. (Anh ấy họcmột trường dạy bằng tiếng Bangla.)