beneath
/bi'ni:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Giới từ:
- Ở dưới, phía dưới (một vật khác): Chỉ vị trí thấp hơn hoặc được che phủ bởi một vật khác.
- Kém, thấp kém hơn: Chỉ vị trí thấp hơn về cấp bậc, địa vị, hoặc phẩm chất.
- Không xứng đáng, không đáng (làm gì đó): Diễn tả một hành động hoặc thái độ là quá thấp kém, không phù hợp với phẩm giá.
Phó từ:
- Ở dưới thấp, ở phía dưới: Chỉ vị trí ở một nơi thấp hơn.
Ví dụ sử dụng
Giới từ:
- The cat is sleeping beneath the table. (Con mèo đang ngủ dưới gầm bàn.)
- He felt his rank was beneath his abilities. (Anh ấy cảm thấy chức vụ của mình thấp kém hơn năng lực của anh.)
- Such rude behavior is beneath you. (Cư xử thô lỗ như vậy là không xứng với anh.)
Phó từ:
- Look at the valley beneath. (Hãy nhìn xuống thung lũng bên dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "beneath one's dignity": Dưới phẩm giá của ai, không xứng đáng để ai đó làm.
- Arguing with him is beneath my dignity. (Tranh cãi với hắn là dưới phẩm giá của tôi.)
- "beneath the surface": Dưới bề mặt (nghĩa đen); ẩn giấu bên trong, sâu xa hơn (nghĩa bóng).
- There are complex emotions beneath the surface of her calm smile. (Có những cảm xúc phức tạp ẩn giấu bên dưới nụ cười bình thản của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Below (giới từ, phó từ): Ở dưới, thấp hơn. (Thường dùng để so sánh mức độ, cấp bậc hoặc vị trí theo chiều dọc, ít mang sắc thái "bị che phủ" hoặc "không xứng đáng" như beneath).
- Under (giới từ, phó từ): Ở dưới, bên dưới. (Thường chỉ vị trí trực tiếp ngay bên dưới và có tiếp xúc hoặc bị che phủ, ít dùng với nghĩa "kém cỏi về phẩm chất").
- Underneath (giới từ, phó từ): Ở ngay bên dưới. (Nhấn mạnh sự che đậy, ẩn giấu hoàn toàn, có thể thay thế cho beneath trong nhiều ngữ cảnh chỉ vị trí).
Từ đồng nghĩa
- Giới từ (nghĩa vị trí): Under, underneath, below.
- Giới từ (nghĩa kém cỏi/không xứng): Inferior to, unworthy of.
Thành ngữ liên quan
- Beneath contempt: Đến mức đáng khinh, khinh cũng không đáng.
- His lies are beneath contempt. (Những lời nói dối của hắn đáng khinh đến mức khinh cũng không đáng.)
- Beneath notice: Không đáng chú ý, không đáng quan tâm.
- Their petty arguments are beneath notice. (Những cuộc cãi vặt của họ không đáng để ý.)
giới từ
- ở dưới; kém, thấp kém
- the tressdưới hàng cây
- beneath our eyesdưới con mắt chúng ta
- as a musician, he is far beneath his brotherlà nhạc sĩ thì nó kém anh xa
- không đáng, không xứng
- beneath noticekhông đáng chú ý
- beneath contemptkhông đáng để cho người ta khinh, khinh cũng không đáng