beneath

/bi'ni:θ/
Học thuật
Thân thiện
beneath

The cat sleeps peacefully beneath the wooden table.

Định nghĩa
  1. Giới từ:

    • dưới, phía dưới (một vật khác): Chỉ vị trí thấp hơn hoặc được che phủ bởi một vật khác.
    • Kém, thấp kém hơn: Chỉ vị trí thấp hơn về cấp bậc, địa vị, hoặc phẩm chất.
    • Không xứng đáng, không đáng (làm gì đó): Diễn tả một hành động hoặc thái độ quá thấp kém, không phù hợp với phẩm giá.
  2. Phó từ:

    • dưới thấp, ở phía dưới: Chỉ vị trímột nơi thấp hơn.
dụ sử dụng
  • Giới từ:

    • The cat is sleeping beneath the table. (Con mèo đang ngủ dưới gầm bàn.)
    • He felt his rank was beneath his abilities. (Anh ấy cảm thấy chức vụ của mình thấp kém hơn năng lực của anh.)
    • Such rude behavior is beneath you. (Cư xử thô lỗ như vậy không xứng với anh.)
  • Phó từ:

    • Look at the valley beneath. (Hãy nhìn xuống thung lũng bên dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beneath one's dignity": Dưới phẩm giá của ai, không xứng đáng để ai đó làm.
    • Arguing with him is beneath my dignity. (Tranh cãi với hắn dưới phẩm giá của tôi.)
  • "beneath the surface": Dưới bề mặt (nghĩa đen); ẩn giấu bên trong, sâu xa hơn (nghĩa bóng).
    • There are complex emotions beneath the surface of her calm smile. ( những cảm xúc phức tạp ẩn giấu bên dưới nụ cười bình thản của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Below (giới từ, phó từ): Ở dưới, thấp hơn. (Thường dùng để so sánh mức độ, cấp bậc hoặc vị trí theo chiều dọc, ít mang sắc thái "bị che phủ" hoặc "không xứng đáng" như beneath).
  • Under (giới từ, phó từ): Ở dưới, bên dưới. (Thường chỉ vị trí trực tiếp ngay bên dưới tiếp xúc hoặc bị che phủ, ít dùng với nghĩa "kém cỏi về phẩm chất").
  • Underneath (giới từ, phó từ): Ở ngay bên dưới. (Nhấn mạnh sự che đậy, ẩn giấu hoàn toàn, có thể thay thế cho beneath trong nhiều ngữ cảnh chỉ vị trí).
Từ đồng nghĩa
  • Giới từ (nghĩa vị trí): Under, underneath, below.
  • Giới từ (nghĩa kém cỏi/không xứng): Inferior to, unworthy of.
Thành ngữ liên quan
  • Beneath contempt: Đến mức đáng khinh, khinh cũng không đáng.
    • His lies are beneath contempt. (Những lời nói dối của hắn đáng khinh đến mức khinh cũng không đáng.)
  • Beneath notice: Không đáng chú ý, không đáng quan tâm.
    • Their petty arguments are beneath notice. (Những cuộc cãi vặt của họ không đáng để ý.)
beneath

The cat sleeps peacefully beneath the wooden table.

phó từ
  1. dưới thấp, ở dưới
giới từ
  1. dưới; kém, thấp kém
    • the tress
      dưới hàng cây
    • beneath our eyes
      dưới con mắt chúng ta
    • as a musician, he is far beneath his brother
      nhạc thì kém anh xa
  2. không đáng, không xứng
    • beneath notice
      không đáng chú ý
    • beneath contempt
      không đáng để cho người ta khinh, khinh cũng không đáng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "beneath"