below

/bi'lou/
phó từ
  1. dưới, ở bên dưới, ở dưới thấp, ở phía dưới
    • as it will be said below
      như sẽ nóidưới đây
    • the court below
      toà án dưới
giới từ
  1. dưới, ở dưới, thấp hơn
    • ten degrees below 0
      mười độ dưới 0
    • the average
      dưới trung bình
    • the horizon
      dưới chân trời
  2. không xứng đáng; không đáng phải quan tâm
    • to be below someone's hope
      không xứng đáng với sự mong đợi của ai

Idioms

  • below the mark
    (xem) mark
  • belong par
    (xem) par

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "below"

Từ có nhắc đến "below"

below
The cat sleeps on the floor below the window.