above
Giới từ:
- Ở trên, cao hơn (về vị trí): Chỉ vị trí cao hơn một vật hoặc một điểm nào đó, không tiếp xúc.
- Vượt quá, hơn (về mức độ, số lượng, chất lượng): Chỉ một mức độ cao hơn một ngưỡng, giới hạn, hoặc tiêu chuẩn nào đó.
- Trên, hơn (về thứ bậc, tầm quan trọng): Chỉ sự ưu tiên, quan trọng, hoặc vượt trội hơn.
Phó từ:
- Ở trên, phía trên: Chỉ vị trí hoặc hướng ở một nơi cao hơn.
- Ở phần trước (trong văn bản): Chỉ điều đã được đề cập trước đó trong cùng một bài viết hoặc văn bản.
- Trên trời, trên thiên đường: (Nghĩa cổ, ít dùng) Chỉ nơi cao quý, thiêng liêng.
Tính từ:
- Ở trên, kể trên, nói trên: Dùng để chỉ những điều, sự việc, hoặc người đã được đề cập ở phần trước.
Danh từ:
- Điều ở trên, phần trên: Dùng để chỉ một cách tổng quát những gì đã được nói đến hoặc viết ra trước đó.
Giới từ:
- The picture is hanging above the fireplace. (Bức tranh được treo trên lò sưởi.)
- Temperatures were above average all week. (Nhiệt độ cao hơn mức trung bình cả tuần.)
- He values honesty above all else. (Anh ấy coi trọng sự trung thực hơn tất cả mọi thứ.)
Phó từ:
- A light was shining from the window above. (Một ánh sáng chiếu ra từ cửa sổ phía trên.)
- As noted above, this method has several limitations. (Như đã lưu ý ở trên, phương pháp này có một số hạn chế.)
Tính từ:
- Please follow the above instructions carefully. (Vui lòng làm theo các hướng dẫn ở trên một cách cẩn thận.)
- The above examples illustrate the point. (Các ví dụ kể trên minh họa cho quan điểm đó.)
Danh từ:
- The above is a summary of our findings. (Những điều trên đây là tóm tắt những phát hiện của chúng tôi.)
- For more details, see the above. (Để biết thêm chi tiết, xem phần ở trên.)
"above all": Trước hết, trên hết (dùng để nhấn mạnh điều quan trọng nhất).
- Above all, be kind to yourself. (Trước hết, hãy đối xử tử tế với chính mình.)
"above oneself": Lên mặt, tự cao, phởn chí (cảm thấy quá tự tin hoặc quan trọng).
- Winning the award made him a bit above himself. (Giành được giải thưởng khiến anh ta hơi lên mặt.)
"to keep one's head above water": (Nghĩa bóng) Xoay xở để sống sót, giữ cho mình an toàn (khỏi rắc rối tài chính hoặc khó khăn).
- With two jobs, she just manages to keep her head above water. (Với hai công việc, cô ấy chỉ vừa đủ xoay xở để sống.)
Over (giới từ, phó từ): Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh chỉ vị trí "ở trên", nhưng thường bao hàm ý che phủ hoặc vượt qua một ngưỡng.
- We flew over the mountains. (Chúng tôi bay qua những ngọn núi.)
Over and above (cụm từ): Hơn nữa, ngoài ra, vả lại (nhấn mạnh sự bổ sung).
- He donated money over and above his volunteer work. (Anh ấy quyên góp tiền hơn nữa ngoài công việc tình nguyện của mình.)
- Giới từ (vị trí): Over, atop (trang trọng hơn).
- Giới từ (mức độ): Beyond, exceeding, over.
- Phó từ: Earlier, previously (trong văn bản).
(Không có phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'above')
"Above board": Công khai minh bạch, không có gì che giấu (thường dùng trong kinh doanh).
- Don't worry, the deal is completely above board. (Đừng lo, thỏa thuận này hoàn toàn minh bạch.)
"A cut above": Tốt hơn, ưu tú hơn (so với những thứ khác cùng loại).
- Her latest novel is a cut above her previous work. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy tốt hơn hẳn những tác phẩm trước đó.)
-
trên đầu, trên đỉnh đầu
-
clouds are drifting abovemây đang bay trên đỉnh đầu
-
-
ở trên
-
as was started abovenhư đã nói rõ ở trên
-
as was remarked abovenhư đã nhận xét ở trên
-
-
trên thiên đường
-
lên trên; ngược dòng (sông); lên gác
-
a staircase leading abovecầu thang lên gác
-
you will find a bridge aboveđi ngược dòng sông anh sẽ thấy một cái cầu
-
-
trên, hơn
-
they were all men of fifty and abovehọ tất cả đều năm mươi và trên năm mươi tuổi
-
over and abovehơn nữa, vả lại, ngoài ra
-
-
ở trên
-
the plane was above the cloudsmáy bay ở trên mây
-
-
quá, vượt, cao hơn
-
this work is above my capacitycông việc này quá khả năng tôi
-
he is above all the other boys in his classnó vượt tất cả những đứa trẻ khác trong lớp
-
-
trên, hơn
-
to value independence and freedom above allquý độc lập và tự do hơn tất cả
-
above alltrước hết là, trước nhất là, trước tiên là
-
Idioms
-
above oneself
lên mặt
-
ở trên, kể trên, nói trên
-
the above factsnhững sự việc kể trên
-
the above statementsnhững lời phát biểu ở trên
-
-
the above cái ở trên; điều kể trên; điều nói trên
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "above"