beng
Định nghĩa
Động từ (khẩu ngữ, thô tục):
- Chặt, cắt đứt (một cách thô bạo): Hành động dùng vật sắc nhọn như dao, rựa để chặt đứt một phần cơ thể, thường là đầu hoặc cổ.
- Làm mất, cắt đứt (một cách triệt để): Hành động khiến một thứ gì đó biến mất hoặc chấm dứt hoàn toàn.
Tính từ/Phó từ (khẩu ngữ):
- Rất, cực kỳ (nhấn mạnh mức độ hỗn độn, lộn xộn): Dùng để nhấn mạnh trạng thái lộn xộn, rối rắm đến mức cao nhất.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Tên cướp dọa sẽ beng đầu nạn nhân. (Tên cướp dọa sẽ chặt đầu nạn nhân.)
- Anh ta beng mất cái đầu vì một quyết định sai lầm. (Anh ta mất mạng vì một quyết định sai lầm.)
Tính từ/Phó từ:
- Căn phòng bừa bộn lung tung beng sau bữa tiệc. (Căn phòng lộn xộn vô cùng sau bữa tiệc.)
- Mọi chuyện rối beng lên, không biết giải quyết thế nào. (Mọi chuyện rối tung lên, không biết giải quyết thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"beng cổ": chặt cổ, thường dùng với nghĩa bóng là đe dọa hoặc trừng phạt nặng.
- Nó nói dối nữa là tao beng cổ. (Nó nói dối nữa là tao xử lý nặng.)
"beng đầu": chặt đầu, cũng thường dùng với nghĩa bóng là gây hậu quả nghiêm trọng, mất mạng.
- Làm ăn kiểu đó sớm muộn cũng beng đầu. (Làm ăn kiểu đó sớm muộn cũng thất bại thảm hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Beng beng (tính từ/trạng từ, khẩu ngữ): Dạng lặp để nhấn mạnh hơn mức độ lộn xộn, rối rắm.
- Giấy tờ vứt beng beng cả trên bàn. (Giấy tờ vứt bừa bãi khắp trên bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Chặt (động từ): cắt bằng vật sắc với lực mạnh.
- Rối tung, lộn xộn (tính từ): trong tình trạng không có trật tự.
Các cụm từ liên quan
Lung tung beng: Cụm từ cố định, diễn tả sự hỗn độn, lộn xộn ở mức độ cao.
- Đồ đạc vứt lung tung beng khắp nhà. (Đồ đạc vứt bừa bộn khắp nhà.)
Rối beng: Cụm từ cố định, diễn tả sự rối rắm, phức tạp đến mức khó giải quyết.
- Câu chuyện càng nghe càng thấy rối beng. (Câu chuyện càng nghe càng thấy rối rắm.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "beng" thuộc ngôn ngữ khẩu ngữ, có sắc thái thô tục, mạnh mẽ. Nên tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh lịch sự.
- Khi dùng với nghĩa động từ ("chặt"), từ này mang tính bạo lực và thường được dùng trong lời đe dọa hoặc miêu tả một cách sống sượng.
- Khi dùng với nghĩa tính từ/phó từ ("rất lộn xộn"), từ này phổ biến hơn trong khẩu ngữ để nhấn mạnh, thường đi kèm với các từ như "lung tung", "rối".