béng
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ngay lập tức, tức thì: "béng" diễn tả một hành động được thực hiện ngay sau đó, không chần chừ.
- Hoàn toàn, sạch trơn (trong một số ngữ cảnh): "béng" còn có thể nhấn mạnh mức độ triệt để, trọn vẹn của một trạng thái, như quên hẳn, mất hẳn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Nghe tin ấy, anh ta chạy béng đi. (Nghe tin ấy, anh ta chạy đi ngay lập tức.)
- Cô ấy gật đầu đồng ý béng. (Cô ấy gật đầu đồng ý ngay tức khắc.)
- Tôi quên béng mất chuyện hẹn đó. (Tôi quên hẳn, quên sạch chuyện hẹn đó.)
- Chiếc bút biến mất béng. (Chiếc bút biến mất hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"làm béng đi": làm ngay đi, làm tức thì.
- Đừng suy nghĩ nữa, cứ làm béng đi. (Đừng suy nghĩ nữa, cứ làm ngay đi.)
"quên béng đi": quên hẳn đi, quên sạch đi.
- Anh ấy đã quên béng đi lời hứa của mình. (Anh ấy đã quên hẳn đi lời hứa của mình.)
"mất béng đi": mất hẳn đi, mất sạch đi.
- Cơn đau đầu biến mất béng sau khi uống thuốc. (Cơn đau đầu biến mất hẳn sau khi uống thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
Ngay (phó từ): ngay lập tức, không chậm trễ.
- Tôi sẽ làm ngay. (Tôi sẽ làm ngay lập tức.)
Tức thì (phó từ): ngay lập tức.
- Phản ứng tức thì. (Phản ứng ngay lập tức.)
Sạch trơn (tính từ/ cụm từ): hoàn toàn không còn gì.
- Quên sạch trơn. (Quên hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Lập tức: ngay tức khắc.
- Tức khắc: ngay lập tức.
- Liền: ngay sau đó.
Lưu ý sử dụng
- Từ "béng" thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái khẩu ngữ, sinh động. Trong văn viết trang trọng, nên ưu tiên dùng các từ như "ngay lập tức", "tức thì".
- "Béng" thường đứng sau động từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: , ).