béng

béng

Nghe tiếng chuông, cậu bé chạy béng ra cửa.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Ngay lập tức, tức thì: "béng" diễn tả một hành động được thực hiện ngay sau đó, không chần chừ.
    • Hoàn toàn, sạch trơn (trong một số ngữ cảnh): "béng" còn có thể nhấn mạnh mức độ triệt để, trọn vẹn của một trạng thái, như quên hẳn, mất hẳn.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Nghe tin ấy, anh ta chạy béng đi. (Nghe tin ấy, anh ta chạy đi ngay lập tức.)
    • ấy gật đầu đồng ý béng. ( ấy gật đầu đồng ý ngay tức khắc.)
    • Tôi quên béng mất chuyện hẹn đó. (Tôi quên hẳn, quên sạch chuyện hẹn đó.)
    • Chiếc bút biến mất béng. (Chiếc bút biến mất hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm béng đi": làm ngay đi, làm tức thì.

    • Đừng suy nghĩ nữa, cứ làm béng đi. (Đừng suy nghĩ nữa, cứ làm ngay đi.)
  • "quên béng đi": quên hẳn đi, quên sạch đi.

    • Anh ấy đã quên béng đi lời hứa của mình. (Anh ấy đã quên hẳn đi lời hứa của mình.)
  • "mất béng đi": mất hẳn đi, mất sạch đi.

    • Cơn đau đầu biến mất béng sau khi uống thuốc. (Cơn đau đầu biến mất hẳn sau khi uống thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngay (phó từ): ngay lập tức, không chậm trễ.

    • Tôi sẽ làm ngay. (Tôi sẽ làm ngay lập tức.)
  • Tức thì (phó từ): ngay lập tức.

    • Phản ứng tức thì. (Phản ứng ngay lập tức.)
  • Sạch trơn (tính từ/ cụm từ): hoàn toàn không còn .

    • Quên sạch trơn. (Quên hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lập tức: ngay tức khắc.
  • Tức khắc: ngay lập tức.
  • Liền: ngay sau đó.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "béng" thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái khẩu ngữ, sinh động. Trong văn viết trang trọng, nên ưu tiên dùng các từ như "ngay lập tức", "tức thì".
  • "Béng" thường đứng sau động từ bổ nghĩa ( dụ: , ).