beng

verb
  1. To cut, to cut off
    • beng cổ
      to cut the neck of
    • beng mất đầu
      to have one's head cut off
khẩu ngữ
  1. Topsy-turvy, pell-mell
    • mọi thứ lung tung beng
      everything was pell-mell

Khám phá thêm

Các từ liên quan

beng
Căn phòng bừa bộn lung tung beng sau bữa tiệc.